Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP XANH YÊN TRẠCH
Tên quốc tế:
Tên viết tắt:
Mã số thuế:
4601664757
Địa chỉ: Xóm Làng Muông, Xã Yên Trạch, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Người đại diện:
Không công khai
Cơ quan quản lý:
Thuế tỉnh Thái Nguyên
Loại hình DN:
Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-04-10
Ngành nghề chính:
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâuChi tiết: Sản xuất các sản phẩm cơ khí.
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy! Nhận tư vấn miễn phí thiết kế website
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừngChi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ |
| 0220 | Khai thác gỗChi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sétChi tiết: Khai thác đá, sỏi, đất sét |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịtChi tiết: Hoạt động giết mổ bao gồm giết, mổ, đóng gói, bảo quản thịt: trâu, bò, lợn, cừu, dê, thỏ, các loại gia cầm |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loạiChi tiết: Gia công các sản phẩm cơ khí. |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâuChi tiết: Sản xuất các sản phẩm cơ khí. |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ(trừ loại nhà nước cấm) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng(trừ loại nhà nước cấm) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngChi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Cho thuê chuồng trại. Kinh doanh bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY CỔ PHẦN AP GRAND ARCH
Mã số thuế:
0111456951
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Trung, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH ÁNH DƯƠNG QUEEN
Mã số thuế:
5300850688
Người đại diện:
Không
công khai
029 Nguyễn Thăng Bình, Phường Cam Đường, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ AN SINH QUANG MINH
Mã số thuế:
0111457200
Người đại diện:
Không
công khai
Số 36 ngõ 2 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN MÁY TÍNH KIM NHI
Mã số thuế:
3901386234
Người đại diện:
Không
công khai
Số 128/18, đường Quốc Lộ 22, Xã Phước Chỉ, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP LÕI SỐ
Mã số thuế:
0111457384
Người đại diện:
Không
công khai
Số 75 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH LIÊM TRÀ MỘC
Mã số thuế:
5300850670
Người đại diện:
Không
công khai
Số 009 Ngô Đức Kế, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH DTH PRODUTION
Mã số thuế:
0111457465
Người đại diện:
Không
công khai
Số 84 đường, Xóm Đình, Xóm Tiên, Thôn Vĩnh Phệ, Xã Quảng Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG HKL
Mã số thuế:
0111456334
Người đại diện:
Không
công khai
Số 348 Phố Huế, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
HỢP TÁC XÃ THUẬN HÒA
Mã số thuế:
6200134040
Người đại diện:
Không
công khai
Bản Thẳm Phé, Xã Mường Kim, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TM VÀ TỔNG HỢP CÔNG HÀ HD
Mã số thuế:
0801492258
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 18B, ngõ 229 phố Bình Lộc, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam





