4001335253 - CÔNG TY TNHH ĐT&XD HƯNG THỊNH QUẢNG ĐÀ
Tên quốc tế:
Đang cập nhật
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
4001335253
Địa chỉ: 55 Lạc Long Quân, Phường Điện Bàn Đông, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Người đại diện:
NGUYỄN VĂN THU
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 7 thành phố Đà Nẵng
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
07-07-2026
Ngành nghề chính:
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0610 | Khai thác dầu thô(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0710 | Khai thác quặng sắt(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Khai thác mỏ và khai thác khoáng chất, nguyên liệu làm đá mài, đá quý, các khoáng chất, graphite tự nhiên, các chất phụ gia khác, bột thạch anh, mica (chỉ thực hiện khi được được phép, không hoạt động tại trụ sở) |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộChi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng ô tô |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tảiChi tiết: Dịch vụ đăng kiểm phương tiện vận tải đường thủy, đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống(trừ bar, vũ trường) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sảnChi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụngChi tiết: Thiết kế nội, ngoại thất |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khácChi tiết: Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quanChi tiết: Trồng, chăm sóc cây xanh và duy trì công trình cảnh quan đô thị |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Đào tạo lái xe mô tô |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khácChi tiết: Dịch vụ sát hạch cấp Giấy phép lái xe mô tô |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026