1702374368 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN AN COVE PHÚ QUỐC
Tên quốc tế:
AN COVE PHU QUOC ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
AN COVE PHU QUOC CO., LTD
Mã số thuế:
1702374368
Địa chỉ: MC-02-08, Grand World, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Người đại diện:
VĂN ĐÌNH LONG
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 2 tỉnh An Giang
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
18-09-2026
Ngành nghề chính:
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịtChi tiết: Sơ chế, đóng gói, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sảnChi tiết: Sơ chế, cấp đông, đóng gói, chế biến thủy hải sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quảChi tiết: Sơ chế, sấy khô, đóng gói, bảo quản, chế biến rau, củ, quả và các sản phẩm từ rau, củ, quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vậtChi tiết: Sản xuất, chế biến, tinh chế dầu và mỡ động vật, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữaChi tiết: Chế biến sữa tươi, sản xuất sữa chua, phô mai và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thôChi tiết: Xay xát lúa gạo, sản xuất bột mì, bột ngũ cốc, tinh bột khoai/sắn |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bộtChi tiết: Xay xát lúa gạo, sản xuất bột mì, bột ngũ cốc, tinh bột khoai/sắn |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bộtChi tiết: Sản xuất các loại bánh từ bột, bánh kẹo, sôcôla, đường |
| 1072 | Sản xuất đườngChi tiết: Sản xuất các loại bánh từ bột, bánh kẹo, sôcôla, đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹoChi tiết: Sản xuất các loại bánh từ bột, bánh kẹo, sôcôla, đường |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựChi tiết: Sản xuất mỳ sợi, bún, phở khô; sản xuất các suất ăn, món ăn chế biến sẵn đóng hộp/khay |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵnChi tiết: Sản xuất mỳ sợi, bún, phở khô; sản xuất các suất ăn, món ăn chế biến sẵn đóng hộp/khay |
| 1076 | Sản xuất chèChi tiết: Chế biến chè, cà phê; sản xuất các loại gia vị, nước xốt, nước dùng đóng gói |
| 1077 | Sản xuất cà phêChi tiết: Chế biến chè, cà phê; sản xuất các loại gia vị, nước xốt, nước dùng đóng gói |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Chế biến chè, cà phê; sản xuất các loại gia vị, nước xốt, nước dùng đóng gói |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sảnChi tiết: Sản xuất thức ăn hỗn hợp, thức ăn bổ sung cho gia súc, gia cầm và thủy sản. |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý mua bán, môi giới thương mại thủy sản và thực phẩm. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngChi tiết: Bán buôn động vật sống (bao gồm thủy hải sản tươi sống chưa qua chế biến như cá, tôm, cua sống...) |
| 4631 | Bán buôn gạoChi tiết: Bán buôn gạo, sản phẩm từ ngũ cốc, bột mì |
| 4632 | Bán buôn thực phẩmBán buôn thủy sản (Mã ngành: |
| 6322 | ) Bán buôn thực phẩm khác (Mã ngành: |
| 6329 | ) |
| 4633 | Bán buôn đồ uốngChi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn/không cồn, nước giải khát, bia, rượu |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợpChi tiết: Bán lẻ bách hóa, hàng hóa tiêu dùng gia đình, quà lưu niệm, đồ dùng cá nhân. |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ thủy sản tươi, đông lạnh, khô và chế biến; Bán lẻ thực phẩm khác. |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ sản phẩm thuốc lá |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơCho thuê ô tô (Mã ngành: |
| 7101 | ) Cho thuê xe có động cơ khác (Mã ngành: |
| 7109 | ) |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026