Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
Tạo website chuyên nghiệp cho doanh nghiệp chỉ trong 5 phút
Không cần biết IT · Không cần thiết kế · Dùng thử 7 ngày MIỄN PHÍ
CÔNG TY TNHH TMDV TỔNG HỢP ĐẦU TƯ NGỌC PHƯƠNG
Tên quốc tế:
Tên viết tắt:
Mã số thuế:
3604100563
Địa chỉ: Số 296, đường Bàu Cạn, ấp 2, Xã Long Phước, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 5 tỉnh Đồng Nai
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-05-11
Ngành nghề chính:
Bán buôn tổng hợp(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí và trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy! TÌM HIỂU DỊCH VỤ CỦA CHÚNG TÔI
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét(Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản(không hoạt động tại trụ sở). |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu(trừ sản xuất bột giấy, tái chế phế thải tại trụ sở). |
| 1811 | In ấn(trừ in tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan tại trụ sở) |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang(trừ sản xuất vật liệu xây dựng) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại(Không hoạt động tại trụ sở; trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu(trừ sản xuất vàng miếng) |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp(không hoạt động tại trụ sở). |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại(không hoạt động tại trụ sở). |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim(không hoạt động tại trụ sở). |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ(không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu(trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ tại trụ sở) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ tại trụ sở) |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa (trừ đấu giá hàng hóa). |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngChi tiết: Bán buôn hoa và cây cảnh; Bán buôn cá cảnh, chim cảnh |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan(Trừ dầu nhớt cặn và khí dầu mỏ hóa lỏng LPG) |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(trừ mua, bán vàng miếng) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí và trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí và trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ thủy sản tươi sống lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ thủy sản đông lạnh lưu động hoặc tại chợ. |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ hoa cây cảnh. (trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở) |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ). |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình(Trừ sản xuất phim, phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hìnhChi tiết: Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video (Trừ sản xuất phim, phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim(Trừ sản xuất phim) |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc(Trừ kinh doanh karaoke). |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản(trừ tư vấn mang tính pháp lý) |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng(trừ tư vấn mang tính pháp lý) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: - Khảo sát xây dựng, tư vấn đấu thầu, lập tổng dự toán và dự toán công trình, quản lý dự án và giám sát thi công, đánh giá sự cố, lập phương án xử lý; - Thiết kế kết cấu công trình thủy lợi, thủy điện; - Thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp đến 500KV; - Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình thủy lợi, thủy điện; - Thẩm tra thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp đến 500KV; - Lập dự án đầu tư (báo cáo tiền khả thi và khả thi) dự án thủy điện có quy mô công suất lắp đặt đến 300MW; - Tư vấn thiết kế nhà máy thủy điện có quy mô công suất lắp đặt đến 300MW; - Tư vấn thiết kế năng lượng tái tạo (năng lượng gió, năng lượng mặt trời, khí sinh học, địa nhiệt); - Tư vấn đầu tư xây dựng các công trình nhà máy điện sử dụng năng lượng tái tạo |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật). |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu(trừ Dịch vụ báo cáo tòa án hoặc ghi tốc ký; Dịch vụ lấy lại tài sản; Máy thu tiền xu đỗ xe; Hoạt động đấu giá độc lập; Quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu(trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng- Đoàn thể) |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
Trung tâm cung ứng Dịch vụ công xã Xốp
Mã số thuế:
6101314476
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Kon Brỏi, Xã Xốp, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAO THỔ
Mã số thuế:
0111494001
Người đại diện:
Không
công khai
Tầng 4 Tòa N01-T4 Phú Mỹ Complex, đường Hoàng Minh Thảo, khu Ngoại Giao Đoàn, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TMDV TỔNG HỢP ĐẦU TƯ NGỌC PHƯƠNG
Mã số thuế:
3604100563
Người đại diện:
Không
công khai
Số 296, đường Bàu Cạn, ấp 2, Xã Long Phước, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG NGHỆ MỚI DN ECO HOME
Mã số thuế:
0319541388
Người đại diện:
Không
công khai
989 Kha Vạn Cân, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ MAKIPOS
Mã số thuế:
0111492981
Người đại diện:
Không
công khai
Tầng 5, Lô số A501-508 Tháp A Tòa nhà Keangnam, Khu E6, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ POWERFULFORM
Mã số thuế:
0111493015
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Tuyền, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN AVI
Mã số thuế:
0111493304
Người đại diện:
Không
công khai
TT6.2C-57 Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN HH&HC VIỆT NAM
Mã số thuế:
0111493713
Người đại diện:
Không
công khai
số 10, ngõ 152 đường Quyết Thắng, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG BDS SOLAR
Mã số thuế:
0319543191
Người đại diện:
Không
công khai
101/49 Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐK
Mã số thuế:
1402230774
Người đại diện:
Không
công khai
Ấp Phú Thọ B, Xã Phú Thọ, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam





