2803238444 - CÔNG TY CỔ PHẦN KINH TẾ NGHI SƠN THANH HÓA
Tên quốc tế:
NGHI SON THANH HOA ECONOMIC JOINT STOCK COMPANY
Tên viết tắt:
NGHI SON THANH HOA ECONOMIC JSC
Mã số thuế:
2803238444
Địa chỉ: Tổ dân phố Hồng Kỳ, Phường Ngọc Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Người đại diện:
PHÙNG HUY HOÀI
Cơ quan quản lý:
Thuế tỉnh Thanh Hóa
Loại hình DN:
Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
22-07-2026
Ngành nghề chính:
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0710 | Khai thác quặng sắtChi tiết: Khai thác, chế biến, khoáng sản: quặng sắt, croom, thiếc, đồng, ăngtimon, photphorit |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khácChi tiết: Dịch vụ khoan đá (không bao gồm hoạt động nổ mìn và các hoạt động tương tự) |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 4311 | Phá dỡ(không bao gồm hoạt động phá dỡ sử dụng vật liệu nổ, bom, mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng(Không bao gồm hoạt động dò mìn, nổ mìn, san lấp mặt bằng sử dụng vật liệu nổ, bom, mìn và các hoạt động tương tự) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan(Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Không bao gồm bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóaChi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộChi tiết: Hoạt động của các bến, bãi ô tô, điểm bốc, xếp hàng hóa. |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sảnChi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026