2803237426 - CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VHC1
Tên quốc tế:
Đang cập nhật
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
2803237426
Địa chỉ: Phòng 402 Số nhà 09B Đường Hoàng Xuân Viện, Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Người đại diện:
TRỊNH ANH TUẤN
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Thanh Hóa
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
14-07-2026
Ngành nghề chính:
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khácChi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, dân dụng, thuỷ lợi, thuỷ điện, hạ tầng kỹ thuật, công trình giao thông, công trình kỹ thuật ngành bưu điện, xây dựng cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, khu dân cư, xây dựng đường dây và trạm biến áp đến 35KV
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loạiChi tiết: Gia công cơ khí (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hoá, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/ |
| 2017 | /NĐ-CP về hàng hoá, dịch vụ độc quyền Nhà nước |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khácChi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, dân dụng, thuỷ lợi, thuỷ điện, hạ tầng kỹ thuật, công trình giao thông, công trình kỹ thuật ngành bưu điện, xây dựng cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, khu dân cư, xây dựng đường dây và trạm biến áp đến 35KV |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằngChi tiết: Thi công san lấp mặt bằng (Không bao gồm hoạt động dò mìn, phá dỡ sử dụng vật liệu nổ công nghiệp bằng bom mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hoà không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thuỷ hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(Trừ hoá lỏng khí để vận chuyển) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: Thiết kế công trình điện dân dụng và công nghiệp; Thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế công trình môi trường |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026