2601160900 - CÔNG TY TNHH AN ĐẠI GROUP
Tên quốc tế:
AN DAI GROUP COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
AN DAI GR CO.,LTD
Mã số thuế:
2601160900
Địa chỉ: Số nhà 46 ngõ 81 Đường Lê Quý Đôn, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế tỉnh Phú Thọ
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
18-08-2026
Ngành nghề chính:
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sétChi tiết: Khai thác đất sét, cao lanh
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sétChi tiết: Khai thác đất sét, cao lanh |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửaChi tiết: Sản xuất gạch, ngói, bê tông, vữa trộn sẵn... |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khácChi tiết: Cấp thoát nước, điện lực... |
| 4291 | Xây dựng công trình thủyChi tiết: Ccông trình thủy lợi, bến cảng, kè, đê điều... |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằngChi tiết: Bao gồm: San lấp mặt bằng, đào đất, san ủi mặt bằng xây dựng, dọn dẹp công trường... |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khácChi tiết: Lắp đặt, phá dỡ, hoàn thiện công trình |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Bán buôn cát, sỏi, đá, gạch, ngói, xi măng, kính xây dựng, sắt thép xây dựng... |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn cao lanh và các loại đất sét công nghiệp |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(Trừ mặt hàng bị nhà nước cấm) |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóaChi tiết: Lưu kho bãi chứa vật liệu xây dựng, hàng hóa chung... |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủyChi tiết: Hoạt động của các cảng, bến thủy nội địa, dịch vụ lai dắt, cứu hộ tàu thuyền, điều tiết giao thông thủy... |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóaChi tiết: Bốc xếp hàng hóa, vật liệu, container tại cảng, bến bãi, kho hàng... |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻChi tiết: Giáo dục mầm non (Nhóm trẻ, lớp mẫu giáo độc lập hoặc Trường mầm non tư thục). |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáoChi tiết: Giáo dục mầm non (Nhóm trẻ, lớp mẫu giáo độc lập hoặc Trường mầm non tư thục). |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Đào tạo ngoại ngữ (Trung tâm ngoại ngữ) |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026