Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ THÀNH THẢO
Tên quốc tế:
THANH THAO INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
Mã số thuế:
2601153808
Địa chỉ: Khu 9, Xã Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 5 tỉnh Phú Thọ
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-04-23
Ngành nghề chính:
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngChi tiết:
- Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác;
- Bán buôn hoa và cây;
- Bán buôn động vật sống;
- Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản;
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
(Loại trừ đấu giá hàng hóa)
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy! TÌM HIỂU DỊCH VỤ CỦA CHÚNG TÔI
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khácChi tiết: - Trồng cây gia vị hàng năm; - Trồng cây hàng năm khác còn lại. |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệpChi tiết: - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bòChi tiết: - Chăn nuôi trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừuChi tiết: - Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai |
| 0145 | Chăn nuôi lợnChi tiết: - Chăn nuôi lợn thịt, lợn sữa. |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầmChi tiết: - Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm; - Chăn nuôi gà; - Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng; - Chăn nuôi gia cầm khác. |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn(Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơChi tiết: - Sản xuất phân bón |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, trừ đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngChi tiết: - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; - Bán buôn hoa và cây; - Bán buôn động vật sống; - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) (Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4631 | Bán buôn gạo(Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩmChi tiết: - Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; - Bán buôn thực phẩm khác (Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4633 | Bán buôn đồ uốngChi tiết: - Bán buôn đồ uống không có cồn (Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dépChi tiết: - Bán buôn vải; - Bán buôn chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác; - Bán buôn hàng may mặc - Bán buôn giày, dép (Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng(Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; - Bán buôn đồ điện gia dụng - Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự; - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu. (Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu. (Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; - Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; (Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(Trừ loại Nhà nước cấm và loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh(Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh(Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh(Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ(Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khácChi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng - Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộChi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địaChi tiết: - Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới; - Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện thô sơ; - Dịch vụ vận tải hàng hóa thuộc dịch vụ vận tải đường thủy nội địa. |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa(Không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tảiChi tiết: - Hoạt động tư vấn logistics, ví dụ như lập kế hoạch, tổ chức/thiết kế và hỗ trợ hoạt động vận tải, kho bãi và phân phối hàng hóa; - Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý(Không bao gồm hoạt động tư vấn pháp luật, tài chính kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán) |
| 7310 | Quảng cáo(Trừ loại nhà nước cấm) |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm(Không bao gồm hoạt động của các trung tâm ) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng góiChi tiết: - Dán tem, nhãn và đóng dấu; - Đóng gói bưu kiện và gói quà. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu(Loại trừ Dịch vụ báo cáo tòa án, đấu giá độc lập, dịch vụ lấy lại tài sản) |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG BẢO DƯƠNG
Mã số thuế:
1702353600
Người đại diện:
Không
công khai
Số 41, Tổ 6, Ấp Kinh IA, Xã Đông Thái, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SÔNG TÌNH
Mã số thuế:
1702359899
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ 1, Khu phố 2 Cửa Cạn, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP XÂY DỰNG LIÊN HƯNG
Mã số thuế:
1702359923
Người đại diện:
Không
công khai
R1-45, đường Riva R1, Đại lộ New An Thới, Khu phố 6 An Thới, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VILIFA
Mã số thuế:
6001833894
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn 4, nông trường cao su Phú Xuân, Xã Cuôr Đăng, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU OU YA VIỆT NAM
Mã số thuế:
3703467611
Người đại diện:
Không
công khai
Thửa đất số 1715, Tờ bản đồ số 17 , Đường Tân Định, Khu Phố 3, Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ THÀNH THẢO
Mã số thuế:
2601153808
Người đại diện:
Không
công khai
Khu 9, Xã Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH ELPIS INTELLIGENCE
Mã số thuế:
0319523692
Người đại diện:
Không
công khai
66i/16/9 Đường Gò Cát, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TMDV TRÍ NGỌC GROUP
Mã số thuế:
0319521871
Người đại diện:
Không
công khai
362/52 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
VĂN PHÒNG HĐND - UBND XÃ BẠCH NGỌC
Mã số thuế:
2902273827
Người đại diện:
Không
công khai
Xóm 2, Xã Bạch Ngọc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN HƯƠNG SẮC BỒ ĐỀ
Mã số thuế:
0111474968
Người đại diện:
Không
công khai
Tầng 3 - 15 khu B Trung tâm thương mại TSQ - Mộ Lao, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam





