2500780390 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VHQ VIỆT NAM
Tên quốc tế:
Đang cập nhật
Tên viết tắt:
CÔNG TY CP TMSX VHQ VIỆT NAM
Mã số thuế:
2500780390
Địa chỉ: SN 142, Khu 3, TDP Đội Cấn, Xã Vĩnh Tường, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Người đại diện:
NGUYỄN ĐÌNH VIỆT
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 9 tỉnh Phú Thọ
Loại hình DN:
Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
15-07-2026
Ngành nghề chính:
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: - Mua bán nguyên vật liệu, phụ tùng, thiết bị, vật liệu chịu lửa, hóa chất ( men, màu ) chuyên dùng sản xuất gốm, gạch, ngói
- Mua bán gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
- Mua bán gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
- Mua bán đồ ngũ kim
- Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Sản xuất bảng hiệu, hộp đèn |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khácChi tiết: - Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; - Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật; - Xây dựng công trình đô thị, khu công nghiệp, khu dân cư, khu vui chơi giải trí, khu thể dục thể thao, công tình công cộng; - Đầu tư xây dựng hạ tầng các khu đô thị, các khu dân cư; - Xây dựng công trình phòng cháy chữa cháy |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằngChi tiết: - Phá dỡ, san lấp, chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) - Mua bán máy móc, thiết bị y tế - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: - Mua bán nguyên vật liệu, phụ tùng, thiết bị, vật liệu chịu lửa, hóa chất ( men, màu ) chuyên dùng sản xuất gốm, gạch, ngói - Mua bán gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi - Mua bán gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh - Mua bán đồ ngũ kim - Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơChi tiết: - Cho thuê ô tô, xe du lịch, xe tự lái và xe có động cơ khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026