2301417633 - CÔNG TY TNHH DAIWEIYUAN ENVIRONMENT ENGINEERING (VIETNAM)
Tên quốc tế:
DAIWEIYUAN ENVIRONMENT ENGINEERING (VIETNAM) CO., LTD
Tên viết tắt:
DAIWEIYUAN ENVIRONMENT ENGINEERING (VIETNAM)
Mã số thuế:
2301417633
Địa chỉ: Phòng 108, Tòa nhà Dịch vụ 1, Dự án Hoàng Hà, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Người đại diện:
SHAN, QIANYE
Cơ quan quản lý:
Thuế tỉnh Bắc Ninh
Loại hình DN:
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
Không có ngày hoạt động
Ngành nghề chính:
Bán buôn tổng hợpChi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã HS: 4008; 7309; 7326; 8302; 9405 theo quy định pháp luật (CPC 622)
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bịChi tiết: Dich vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị (không bao gồm sữa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác). |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điệnChi tiết: Hoạt động lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống điện cho công trình công nghiệp, nhà xưởng, phòng sạch và các công trình kỹ thuật dân dụng khác. |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khíChi tiết: Lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống đường ống nước, hệ thống sưởi và điều hòa không khí trong công trình công nghiệp, nhà xưởng, phòng sạch và các công trình kỹ thuật dân dụng khác. |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khácChi tiết: Lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống thiết bị khác trong công trình công nghiệp, nhà xưởng, phòng sạch và các công trình kỹ thuật dân dụng khác. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựngChi tiết: Hoạt động liên quan đến việc hoàn thiện và kết thúc công trình công nghiệp, nhà xưởng, phòng sạch và các công trình kỹ thuật dân dụng khác. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngChi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã HS: |
| 8544 | , |
| 8541 | theo quy định pháp luật (CPC 622) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã HS: |
| 8409 | ; |
| 8413 | ; |
| 8414 | ; |
| 8415 | ; |
| 8418 | ; |
| 8419 | ; |
| 8421 | ; |
| 8477 | ; |
| 8479 | ; |
| 8515 | ; |
| 9026 | theo quy định pháp luật (CPC 622) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập |
| 4673 | 3 cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã HS: |
| 3209 | ; |
| 3917 | ; |
| 3920 | ; |
| 3921 | ; |
| 3925 | ; |
| 7214 | ; |
| 7216 | ; |
| 7301 | ; |
| 7304 | ; |
| 7305 | ; |
| 7306 | ; |
| 7308 | ; |
| 7604 | ; |
| 7610 | ; |
| 8537 | ; |
| 9406 | ; |
| 7307 | ; |
| 7318 | ; |
| 4009 | ; |
| 7320 | ; |
| 8205 | ; |
| 8311 | ; |
| 8481 | theo quy định pháp luật (CPC 622) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã HS: |
| 3926 | ; |
| 6806 | theo quy định pháp luật (CPC 622) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợpChi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã HS: |
| 4008 | ; |
| 7309 | ; |
| 7326 | ; |
| 8302 | ; |
| 9405 | theo quy định pháp luật (CPC 622) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợpChi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã HS: |
| 3209 | ; |
| 3917 | ; |
| 3920 | ; |
| 3921 | ; |
| 3925 | ;, |
| 3926 | ; |
| 4008 | ; |
| 4009 | ; |
| 6806 | ; |
| 7214 | ; |
| 7216 | ; |
| 7301 | ; |
| 7304 | ; |
| 7305 | ; |
| 7306 | ; |
| 7307 | ; |
| 7308 | ; |
| 7309 | ; 731 8; |
| 7320 | ; |
| 7326 | , |
| 7604 | ; |
| 7610 | ; |
| 8205 | ; |
| 8302 | ; |
| 8311 | ; |
| 8409 | ; |
| 8413 | ; |
| 8414 | ; |
| 8415 | ; |
| 8418 | ; |
| 8419 | ; |
| 8421 | ; |
| 8477 | ; |
| 8479 | ; |
| 8481 | ; |
| 8515 | ; |
| 8537 | ; |
| 8541 | ; |
| 8544 | ; |
| 9026 | ; |
| 9405 | ; |
| 9406 | theo quy định pháp luật (CPC 632) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khácChi tiết: Dịch vụ cho thuê máy móc thiết bị khác không kèm người điều khiển (CPC |
| 3109 | ) |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026