2001412271 - CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG BÁCH VIỆT THÀNH
Tên quốc tế:
Đang cập nhật
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
2001412271
Địa chỉ: Lô số 15, đường số 1, KĐT Happy Home khóm 1, Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Người đại diện:
BÙI VĂN THẮNG
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Cà Mau
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
09-07-2026
Ngành nghề chính:
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khácChi tiết: Xây dựng, thi công, sửa chữa, cải tạo công trình hạ tầng kỹ thuật; sân nền; hàng rào; cổng; khuôn viên; công viên; tượng đài; khuôn viên di tích; công trình phụ trợ; công trình kỹ thuật dân dụng khác chưa được phân vào đâu.
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnhChi tiết: Trồng hoa hàng năm, hoa cảnh, cây trang trí ngắn ngày, cây phủ nền và các loại hoa phục vụ công viên, vườn hoa, khuôn viên và công trình cảnh quan. |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khácChi tiết: Trồng cây xanh lâu năm, cây bóng mát, cây cảnh lâu năm, cây công trình, cây tạo cảnh quan, cây xanh đường phố và các loại cây lâu năm khác. |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệpChi tiết: Ươm, nhân giống, chăm sóc cây giống; sản xuất cây giống lâu năm; gieo ươm, cấy ghép, giâm cành các loại cây cảnh, cây bóng mát, cây công trình và cây xanh cảnh quan. |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựngChi tiết: Gia công, sản xuất, lắp đặt đồ gỗ dùng trong xây dựng; cửa gỗ, khung cửa gỗ, cầu thang gỗ, ván sàn, vách gỗ, lam gỗ, tấm ốp gỗ, đồ gỗ trang trí công trình; sản phẩm từ gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp và vật liệu thay thế gỗ phục vụ xây dựng, hoàn thiện và trang trí nội thất công trình |
| 1811 | In ấnChi tiết: In hồ sơ, tài liệu, biểu mẫu, catalogue, brochure, tờ rơi, bản vẽ, bản giới thiệu năng lực, tem nhãn, bao bì, banner, poster, bảng biểu và các sản phẩm in phục vụ hoạt động xây dựng, thương mại, quảng cáo và văn phòng. |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến inChi tiết: Gia công sau in; đóng cuốn hồ sơ; đóng sách; đóng catalogue; cắt, xén, cán màng, ép plastic, bế, dán, đóng gáy, hoàn thiện sản phẩm in và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến in ấn. |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗChi tiết: Gia công, sản xuất giường, tủ, bàn, ghế, kệ, tủ bếp, tủ áo, bàn làm việc, bàn họp, quầy lễ tân, quầy giao dịch, đồ nội thất gia đình, văn phòng, trường học, khách sạn, công trình dân dụng và công trình thương mại bằng gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp và vật liệu thay thế gỗ. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ởChi tiết: Xây dựng, sửa chữa, cải tạo, nâng cấp, hoàn thiện nhà ở riêng lẻ, nhà phố, biệt thự, nhà ở dân dụng và các công trình phụ trợ liên quan. |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ởChi tiết: Xây dựng, sửa chữa, cải tạo, nâng cấp, hoàn thiện văn phòng, nhà kho, nhà xưởng, công trình thương mại, công trình dịch vụ, công trình công cộng, công trình dân dụng và các công trình không dùng để ở. |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộChi tiết: Xây dựng, thi công, sửa chữa, cải tạo, duy tu, bảo trì công trình giao thông đường bộ; đường giao thông nông thôn; đường nội bộ; nền đường; mặt đường; cầu, cống trên đường bộ; vỉa hè; sân bãi; bãi đỗ xe; hệ thống thoát nước đường bộ và các hạng mục phụ trợ công trình giao thông. |
| 4221 | Xây dựng công trình điệnChi tiết: Xây dựng, thi công công trình điện dân dụng, điện công nghiệp, điện chiếu sáng, điện hạ tầng kỹ thuật; thi công đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp đến 35kV; các công trình điện và hạng mục phụ trợ liên quan. |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nướcChi tiết: Xây dựng, thi công, sửa chữa hệ thống cấp nước, thoát nước, cống, mương, hố ga, tuyến ống kỹ thuật, hệ thống xử lý nước thải và các công trình hạ tầng cấp thoát nước. |
| 4291 | Xây dựng công trình thủyChi tiết: Xây dựng, thi công, sửa chữa, cải tạo công trình thủy lợi, bờ bao, kè, cống, mương, kênh, công trình phòng chống sạt lở, công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn. |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khácChi tiết: Xây dựng, thi công, sửa chữa, cải tạo công trình hạ tầng kỹ thuật; sân nền; hàng rào; cổng; khuôn viên; công viên; tượng đài; khuôn viên di tích; công trình phụ trợ; công trình kỹ thuật dân dụng khác chưa được phân vào đâu. |
| 4311 | Phá dỡChi tiết: Phá dỡ nhà, công trình xây dựng, kết cấu cũ, hạng mục cải tạo; tháo dỡ công trình, tháo dỡ thiết bị và các công việc phục vụ chuẩn bị thi công xây dựng. |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằngChi tiết: San lấp mặt bằng, đào đất, đắp đất, bơm cát, xử lý nền, phát quang, dọn dẹp mặt bằng, tạo mặt bằng thi công và các công việc chuẩn bị mặt bằng khác. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điệnChi tiết: Lắp đặt, sửa chữa, bảo trì hệ thống điện dân dụng, điện công nghiệp, điện công trình, điện chiếu sáng, tủ điện, dây dẫn, thiết bị điện, hệ thống báo cháy và các hệ thống điện kỹ thuật liên quan. |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khíChi tiết: Lắp đặt, sửa chữa, bảo trì hệ thống cấp nước, thoát nước, thiết bị vệ sinh, hệ thống điều hòa không khí, hệ thống thông gió, đường ống kỹ thuật và các thiết bị cơ điện công trình. |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khácChi tiết: Thi công, lắp đặt, sửa chữa, bảo trì hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống chống sét, hệ thống camera, hệ thống an ninh, cửa tự động, thiết bị kỹ thuật công trình và các hệ thống xây dựng khác. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựngChi tiết: Sơn nước, ốp lát, trần thạch cao, vách ngăn, cửa, kính, nhôm, sàn, chống thấm, hoàn thiện nội thất cơ bản và các công việc hoàn thiện công trình xây dựng. |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khácChi tiết: Thi công móng, ép cọc, gia cố nền móng, chống thấm, chống ẩm, xử lý nứt, xử lý lún, khoan cắt bê tông, thi công các hạng mục kỹ thuật chuyên dụng trong xây dựng. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngChi tiết: Bán buôn hoa, cây xanh, cây cảnh, cây giống, cây bóng mát, cây công trình, cây tạo cảnh quan, hạt giống và vật tư phục vụ trồng, chăm sóc cây xanh. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: Mua bán, phân phối đồ gỗ nội thất, đồ dùng gia đình, bàn ghế, giường, tủ, kệ, tủ bếp, tủ áo, đồ trang trí nội thất, sản phẩm từ gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp và các sản phẩm nội thất khác. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị xây dựng, thiết bị cơ điện, thiết bị điện, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị chống sét, thiết bị công trình và phụ tùng liên quan. |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, sắt thép, xi măng, cát, đá, gạch, sơn, vật tư điện nước, thiết bị vệ sinh, vật tư hoàn thiện, thiết bị lắp đặt trong xây dựng và các vật tư phục vụ thi công công trình. |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế, kệ, tủ bếp, tủ áo, đồ gỗ nội thất, đồ trang trí nội thất, sản phẩm từ gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp và các sản phẩm nội thất phục vụ nhà ở, văn phòng, công trình dân dụng, thương mại. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ hoa, cây xanh, cây cảnh, cây giống, cây bóng mát, cây công trình, chậu cây, vật tư và sản phẩm phục vụ cảnh quan. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộChi tiết: Vận chuyển vật liệu xây dựng, máy móc, thiết bị, hàng hóa phục vụ thi công công trình bằng đường bộ. |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: Tư vấn thiết kế, lập dự toán, lập hồ sơ kỹ thuật, tư vấn quản lý dự án, tư vấn giám sát, khảo sát xây dựng và các hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan đến xây dựng. |
| 7310 | Quảng cáoChi tiết: Dịch vụ quảng cáo thương mại; thiết kế, thi công, lắp đặt bảng hiệu, bảng quảng cáo, pano, backdrop, băng rôn, hộp đèn, bảng chỉ dẫn, bảng thông tin công trình; quảng cáo ngoài trời, quảng cáo trên phương tiện truyền thông, internet và các dịch vụ quảng cáo liên quan. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụngChi tiết: Thiết kế đồ họa, thiết kế bộ nhận diện thương hiệu, thiết kế logo, catalogue, hồ sơ năng lực, bảng hiệu, bao bì, mẫu quảng cáo, hình ảnh truyền thông, thiết kế trang trí nội thất và các hoạt động thiết kế chuyên dụng khác. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khácChi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị thi công xây dựng, thiết bị cơ giới, thiết bị nâng hạ, thiết bị phục vụ công trình và các thiết bị hữu hình khác. |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quanChi tiết: Trồng, chăm sóc, cắt tỉa, tạo dáng, bảo dưỡng và duy trì cây xanh; chăm sóc công viên, vườn hoa, thảm cỏ, khuôn viên, dải phân cách, cây xanh đường phố, cây xanh đô thị, khu dân cư, trường học, bệnh viện, cơ quan, công trình công cộng và công trình xây dựng; trồng cây tạo cảnh quan; thi công, quản lý và duy trì hệ thống cảnh quan; phát quang, làm cỏ, bón phân, tưới nước, phòng trừ sâu bệnh, thay thế cây xanh và thu dọn sinh khối phát sinh từ hoạt động chăm sóc cảnh quan. |
| 9130 | Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóaChi tiết: Thi công, sửa chữa, phục hồi, hỗ trợ bảo tồn các hạng mục di tích, khuôn viên di tích, tượng đài, công trình văn hóa và các hạng mục phụ trợ liên quan. |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tựChi tiết: Sửa chữa, bảo trì, phục hồi, sơn sửa, thay thế phụ kiện, lắp ráp, tháo lắp giường, tủ, bàn, ghế, tủ bếp, tủ áo, kệ, cửa gỗ, vách gỗ, đồ nội thất bằng gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp và các vật liệu nội thất khác. |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026