1001333437 - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI HƯNG - TOPHARCO
Tên quốc tế:
Đang cập nhật
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
1001333437
Địa chỉ: Lô CN01 - Cụm công nghiệp An Ninh, Xã Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Người đại diện:
NGUYỄN VĂN QUANG
Cơ quan quản lý:
Thuế tỉnh Hưng Yên
Loại hình DN:
Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
23-06-2026
Ngành nghề chính:
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệuChi tiết: Sản xuất thuốc các loại, sản xuất hóa dược và dược liệu; Sản xuất thuốc thú y
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệuChi tiết: Sản xuất thuốc các loại, sản xuất hóa dược và dược liệu; Sản xuất thuốc thú y |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quanChi tiết: Sản xuất đồ trang sức bằng kim loại quý hoặc kim loại cơ bản mạ kim loại quý hoặc đá quý hoặc đá nửa quý, hoặc kim loại quý tổng hợp và đá quý hoặc đá nửa quý hoặc các kim loại khác; Sản xuất các chi tiết vàng bạc bằng kim loại quý hoặc kim loại cơ bản mạ kim loại quý |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá(trừ hoạt động đấu giá) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Bán buôn vacxin và sinh phẩm y tế; Bán buôn dược liệu Bán buôn khẩu trang y tế, thiết bị y tế |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Buôn bán máy móc, thiết bị sản xuất dược phẩm và dụng cụ y tế |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn; Bán buôn đồ uống không có cồn |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loạiChi tiết: Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: - Buôn bán hóa chất, nguyên, phụ liệu phục vụ sản xuất dược phẩm (trừ hóa chất Nhà nước cấm); - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ vàng, bạc, đá quý và đá bán quý, đồ trang sức |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống(không bao gồm kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâuChi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính và kế toán) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản(trừ hoạt động đấu giá) |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng(trừ hoạt động đấu giá) |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dượcChi tiết: Nghiên cứu, thí nghiệm và phát triển dược phẩm |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu chuyển giao công nghệ, dịch vụ chuyển giao công nghệ |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Hoạt động dịch vụ xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; Dịch vụ bảo quản thuốc; Dịch vụ xuất nhập khẩu ủy thác; Kinh doanh bán hàng miễn thuế |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026