0801506006 - CÔNG TY TNHH 79HD
Tên quốc tế:
Đang cập nhật
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
0801506006
Địa chỉ: Số nhà 179 đường Đinh Văn Tả, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Tình trạng:
Đang cập nhật
Ngày hoạt động:
Không có ngày hoạt động
Ngành nghề chính:
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm(không chăn nuôi theo mô hình trang trại) |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biểnChi tiết: Cơ sở nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địaChi tiết: Cơ sở nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng(theo quy định của Luật Địa chất và Khoáng sản năm |
| 2024 | ) |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non(theo quy định của Luật Địa chất và Khoáng sản năm |
| 2024 | ) |
| 0710 | Khai thác quặng sắt(theo quy định của Luật Địa chất và Khoáng sản năm |
| 2024 | ) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét(theo quy định của Luật Địa chất và Khoáng sản năm |
| 2024 | ) |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu(theo quy định của Luật Địa chất và Khoáng sản năm |
| 2024 | ) |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác(theo quy định của Luật Địa chất và Khoáng sản năm |
| 2024 | ) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở(theo Luật Xây dựng năm |
| 2025 | ) |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở(theo Luật Xây dựng năm |
| 2025 | ) |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ(theo Luật Xây dựng năm |
| 2025 | ) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước(theo Luật Xây dựng năm |
| 2025 | ) |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc(theo Luật Xây dựng năm |
| 2025 | ) |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác(theo Luật Xây dựng năm |
| 2025 | ) |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng(theo Luật Xây dựng năm |
| 2025 | ) |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác(theo Luật Xây dựng năm |
| 2025 | ) |
| 4311 | Phá dỡ(không bao gồm nổ mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng(không bao gồm nổ mìn) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý bán hàng hóa (không bao gồm hoạt động đấu giá hàng hóa, tài sản) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanChi tiết: Kinh doanh xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khácChi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộChi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địaChi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khácChi tiết: Kinh doanh dịch vụ bảo hành, bảo dưỡng xe ô tô |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
| 9630 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khácChi tiết: Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ và các dịch vụ liên quan |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026