0402348012 - CÔNG TY CỔ PHẦN SINH THÁI BẢN ĐỊA
Tên quốc tế:
NATIVE ECOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Tên viết tắt:
ECONATIVE
Mã số thuế:
0402348012
Địa chỉ: 94 Tế Hanh, tổ 17, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 4 thành phố Đà Nẵng
Loại hình DN:
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
Không có ngày hoạt động
Ngành nghề chính:
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(trừ hàng hóa mà nhà nước cấm)
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0121 | Trồng cây ăn quả(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0127 | Trồng cây chè(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(trừ hàng hóa mà nhà nước cấm) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(trừ hàng hóa mà nhà nước cấm) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộChi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống(trừ quán bar, vũ trường) |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý(trừ tư vấn tài chính, pháp luật) |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7330 | Hoạt động quan hệ công chúng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu(trừ dịch vụ lấy lại tài sản và hoạt động đấu giá) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026