0319704748 - CÔNG TY TNHH BIỂN ĐÔNG GROUP
Tên quốc tế:
BIEN DONG GROUP COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
BIEN DONG GROUP CO., LTD
Mã số thuế:
0319704748
Địa chỉ: 198/9A Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Người đại diện:
ĐOÀN VĂN HÓA
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 7 Thành phố Hồ Chí Minh
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
10-09-2026
Ngành nghề chính:
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tảiChi tiết: Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường bộ, đường biển; Hoạt động tư vấn logistics, ví dụ như lập kế hoạch, tổ chức/thiết kế và hỗ trợ hoạt động vận tải, kho bãi và phân phối hàng hóa; Thu, phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn; Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa. Dịch vụ cung ứng tàu biển.
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loạiChi tiết: Gia công cơ khí (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗChi tiết: Sản xuất trang thiết bị nội, ngoại thất và các sản phẩm từ gỗ. |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa tàu biển (không tái chế phế thải, gia công cơ khí, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý kinh doanh xăng dầu. Môi giới thương mại (trừ môi giới bảo hiểm và môi giới bất động sản) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dépChi tiết: Bán buôn hàng may mặc |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: Bán buôn hàng gia dụng. Bán buôn bếp gas, đồ dùng nhà bếp, đồ dùng nội thất |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanChi tiết: Bán buôn xe cơ giới, xe chuyên dùng. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loạiChi tiết: Bán buôn phụ tùng xe ô tô. |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanChi tiết: Bán buôn dầu nhờn, mỡ nhờn, các sản phẩm dầu mỏ đã tinh chế khác; Bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng, khí butan, propan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loạiChi tiết: Bán buôn sắt thép. |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng. Bán buôn xi măng. |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn giấy. Bán buôn nguyên vật liệu và sản phẩm ngành dệt may-giày dép. Bán buôn clinker, than đá, gỗ dăm, gỗ nén viên. Bán buôn phân bón và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (không tồn trữ hóa chất). Bán buôn cao su. Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng lpg, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn) |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ dầu nhờn, mỡ nhờn, các sản phẩm dầu mỏ đã tinh chế khác (Trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; Trừ bán lẻ phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại tại trụ sở; Không tồn trữ hóa chất) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khácChi tiết: Kinh doanh vận chuyển hành khách bằng ô tô. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộChi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô. |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địaChi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng đường thủy nội địa. |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tảiChi tiết: Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường bộ, đường biển; Hoạt động tư vấn logistics, ví dụ như lập kế hoạch, tổ chức/thiết kế và hỗ trợ hoạt động vận tải, kho bãi và phân phối hàng hóa; Thu, phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn; Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa. Dịch vụ cung ứng tàu biển. |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóaChi tiết: Môi giới vận chuyển hàng hóa bằng tàu biển; Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển; Tổ chức vận chuyển và giao nhận hàng hóa thay mặt cho khách hàng; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan thay mặt cho khách hàng. |
| 5232 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành kháchChi tiết: Môi giới việc mua, bán vé chỗ ngồi cho hành khách trên tàu thủy và máy bay. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uốngChi tiết: Quán cà phê, giải khát |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Cho thuê văn phòng, cho thuê nhà, cho thuê căn hộ |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: Tư vấn, thiết kế kết cấu, kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụngChi tiết: Hoạt động trang trí nội thất. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơChi tiết: Cho thuê xe |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khácChi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước |
| 7912 | Điều hành tua du lịchChi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế. |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khácChi tiết: Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ và các dịch vụ liên quan |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026