0319693824 - CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SẢN XUẤT PHÁT ĐẠT HP
Tên quốc tế:
PHAT DAT HP PRODUCTION IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
PHAT DAT HP PIE CO., LTD
Mã số thuế:
0319693824
Địa chỉ: 197 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Tình trạng:
Đang cập nhật
Ngày hoạt động:
Không có ngày hoạt động
Ngành nghề chính:
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; Bán buôn máy móc, thiết bị ngành công nghiệp, ngư nghiệp và hàng hải
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh(Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic(Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý(Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2431 | Đúc sắt, thép(Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)Chi tiết: Sản xuất động cơ điện |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máyChi tiết: Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho mô tô, xe máy |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủyChi tiết: Hoạt động nạo vét đường thủy, luồng, lạch, sông |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn sách, báo, tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; Bán buôn máy móc, thiết bị ngành công nghiệp, ngư nghiệp và hàng hải |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanChi tiết: Bán buôn xe cơ giới |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn hạt nhựa, các sản phẩm nhựa, nguyên liệu nhựa |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóaChi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tảiChi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; Dịch vụ logistics; Giao nhận hàng hóa; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa (trừ kinh doanh bến bãi ô tô, hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không) |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sảnChi tiết: Môi giới bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồngChi tiết: Tư vấn bất động sản |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khácChi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị công nghiệp, nông - lâm - ngư nghiệp và cơ khí, thiết bị đánh bắt thủy sản |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026