0319687919 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY THANH BÌNH
Tên quốc tế:
THANH BINH FIRE PROTECTION CONSTRUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
0319687919
Địa chỉ: 313/46 Nguyễn Thị Kiểu, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 12 Thành phố Hồ Chí Minh
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
21-08-2026
Ngành nghề chính:
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: Thiết kế phòng cháy, chữa cháy; Thiết kế kiến trúc công trình, nhà ở; Thiết kế nội, ngoại thất công trình; Thiết kế hệ thống kỹ thuật điện, cấp thoát nước, điều hòa không khí, camera và âm thanh; Hoạt động đo đạc bản đồ
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khácChi tiết: Sản xuất tủ phòng cháy chữa cháy, tủ điện, sản xuất thiết bị, dụng cụ phụ kiện phòng cháy chữa cháy, dụng cụ bảo hộ lao động |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điệnChi tiết: lắp đặt hệ thống báo cháy- báo trộm tự động, hệ thống chống đột nhập, hệ thống camera quan sát, hệ thống chống sét trực tiếp, hệ thống chống sét lan truyền, hệ thống chữa cháy tự động, hệ thống điện trung và hạ thế từ 35KV trở xuống, hệ thống điện chiếu sáng công nghiệp- dân dụng, hệ thống điện lạnh , tổng đài điện thoại, hệ thống hút bụi, âm thanh, công trình lạnh công nghiệp, thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, hệ thống lò sưởi, điều hòa không khí và thông gió, hệ thống cơ khí, hệ thống quản lý toàn nhà, hệ thống tiếp đất, hệ thống máy phát điện, hệ thống khí y tế, hệ thống xử lý nước |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí(trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khácChi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống thu sét, hệ thống báo cháy, hệ thống chống trộm, camera quan sát (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(trừ kinh doanh dược phẩm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan(trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG). |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(trừ mua bán vàng miếng) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn cao su, nhựa, các sản phẩm cao su và nhựa kỹ thuật; Bán buôn ống dây, van khóa trong phòng cháy và chữa cháy; Bán buôn các trang thiết bị, dụng cụ, phụ kiện phòng cháy chữa cháy, thu sét, báo cháy, dụng cụ bảo hộ lao động, nạp sạc bình phòng cháy chữa cháy |
| 4690 | Bán buôn tổng hợpChi tiết: xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG). |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tảiChi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâuChi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: Thiết kế phòng cháy, chữa cháy; Thiết kế kiến trúc công trình, nhà ở; Thiết kế nội, ngoại thất công trình; Thiết kế hệ thống kỹ thuật điện, cấp thoát nước, điều hòa không khí, camera và âm thanh; Hoạt động đo đạc bản đồ |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụngChi tiết: Hoạt động trang trí nội ngoại thất |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: tư vấn chuyển giao công nghệ về phòng cháy chữa cháy |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khácChi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động) |
| 8019 | Dịch vụ bảo đảm an toàn khácChi tiết: Dịch vụ kiểm tra hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống thu sét, hệ thống báo cháy, hệ thống báo trộm, camera quan sát, đèn chiếu sáng |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác(trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng) |
| 8531 | Đào tạo sơ cấpChi tiết: Dạy nghề |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâuChi tiết: huấn luyện, hướng dẫn nghiệp vụ phòng cháy chữa cháy |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026