Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY TNHH ANPHA KIN
Tên quốc tế:
ANPHA KIN COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
Mã số thuế:
0319559441
Địa chỉ: 850 Xa Lộ Hà Nội, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Công ty TNHH một thành viên
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
20/05/2026
Ngành nghề chính:
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy !
Chưa có website
Tạo website ngành doanh nghiệp miễn phí →
Dùng thử 7 ngày · Không cần thẻ ngân hàng ·
Xem demo ngành doanh nghiệp →
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Ngành nghề chính) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hoá bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hoá đường thủy nội địa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hoá |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 2619 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 3513 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Truyền tải và phân phối điện |
| 4672 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 5520 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 6219 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Lập trình máy tính khác |
| 6220 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6821 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7499 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9011 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc |
| 9012 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác |
| 9019 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác |
| 9020 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động biểu diễn nghệ thuật |
| 9031 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật |
| 9039 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng phường Long Hương
Mã số thuế:
3502583826
Người đại diện:
Không
công khai
số 26, Nguyễn Cư Trinh, Phường Long Hương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ INT
Mã số thuế:
3603959095-001
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 42 đường D7, Khu dân cư Nam Long, Khu phố 54, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH KHAI THÁC THỦY SẢN LÊ VIỆT KHÁI
Mã số thuế:
1702357549
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ 4, Ấp Hòn Heo, Xã Sơn Hải, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH HÌNH ẢNH DU LỊCH CHÂU Á
Mã số thuế:
0111202403
Người đại diện:
Không
công khai
Số 23 Hàng Vôi, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI IN ẤN THANH CƯƠNG
Mã số thuế:
0111506627
Người đại diện:
Không
công khai
Số 15 Ngõ 320 phố Định Công, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH HOKKAIDO MEKONG - CHI NHÁNH CAI LẬY
Mã số thuế:
1301131079-002
Người đại diện:
Không
công khai
80-82 đường Mai Thị Út khu phố 1, Phường Cai Lậy, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TWO PURSUE MARKETING
Mã số thuế:
0319557758
Người đại diện:
Không
công khai
734 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH VQG
Mã số thuế:
0111507109
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 3, Ngõ 181 Thôn Khả Liễu, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH ANPHA KIN
Mã số thuế:
0319559441
Người đại diện:
Không
công khai
850 Xa Lộ Hà Nội, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MTV POLARIS ĐÀ NẴNG
Mã số thuế:
0402339547
Người đại diện:
Không
công khai
Số 37 Trần Bạch Đằng, Phường An Hải, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam





