0318840152-001 - XƯỞNG CƠ KHÍ – CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ KIẾN TRÚC NHÀ XINH
Tên quốc tế:
Đang cập nhật
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
0318840152-001
Địa chỉ: 92/16/18 đường Thạnh Xuân 43, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 12 Thành phố Hồ Chí Minh
Loại hình DN:
Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
21-08-2026
Ngành nghề chính:
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế nội - ngoại thất công trình; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình Dân dụng - Công nghiệp; Thiết kế cấp thoát nước công trình; Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình; Tư vấn xây dựng công trình.
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 1311 | Sản xuất sợi(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, thêu, đan tại trụ sở) |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, thêu, đan tại trụ sở) |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, thêu, đan tại trụ sở) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, thêu, đan tại trụ sở) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, thêu, đan tại trụ sở) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, thêu, đan tại trụ sở) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác(Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng(Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa(trừ tái chế phế thải giấy, sản xuất bột giấy tại trụ sở) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến inChi tiết: Thi công lắp đặt các biển quảng cáo. |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâuChi tiết: Sản xuất cửa bọc sắt, thép, nhôm, kính, tủ bọc nhôm, kính, cửa sắt, cửa nhôm, cửa kính (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụngChi tiết: Sản xuất đồ điện lạnh dân dụng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện(doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/ |
| 2017 | /NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khácChi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không phải hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí hoặc máy công nghiệp trong các công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng, bao gồm cả bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thiết bị này; Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như: Thang máy, thang cuốn; Cửa cuốn, cửa tự động; Dây dẫn chống sét; Hệ thống hút bụi; Hệ thống âm thanh; Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thài, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị ngành điện lạnh, thiết bị vật tư ngành quảng cáo, ngành bao bì. |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loạiChi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (Trừ loại nhà nước cấm); Bán buôn xi măng ; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi ; Bán buôn kính xây dựng ; Bán buôn sơn, véc ni ; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn giấy, bao bì giấy, bao bì nhựa, xốp. |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim; Bán lẻ sơn, màu, véc ni; Bán lẻ kính xây dựng; Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh. |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương; Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh; Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh; Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ); Bán lẻ đồng hồ. |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương(không hoạt động tại trụ sở) |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâuChi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn pháp lý, tài chính, kế toán). |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế nội - ngoại thất công trình; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình Dân dụng - Công nghiệp; Thiết kế cấp thoát nước công trình; Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình; Tư vấn xây dựng công trình. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụngChi tiết: Hoạt động trang trí nội thất. |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại(Không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất,… làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh,…). |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026