0304466184-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP LẠC HỒNG
Tên quốc tế:
Đang cập nhật
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
0304466184-001
Địa chỉ: Quốc lộ 27B, thôn Hòa Diêm, Xã Nam Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 4 tỉnh Khánh Hòa
Loại hình DN:
Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
04-08-2026
Ngành nghề chính:
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khácChi tiết: Xây dựng công trình giao thông, thủy lợi. Nạo vét kênh rạch.
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch caoChi tiết: Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao; sản xuất bê tông nhựa nóng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Sản xuất đá, chế biến đá xây dựng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khácChi tiết: Xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằngChi tiết: San lấp mặt bằng. |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khácChi tiết: Xây dựng công trình giao thông, thủy lợi. Nạo vét kênh rạch. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngChi tiết: Bán buôn thiết bị viễn thông. |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệpChi tiết: Bán buôn máy móc - thiết bị ngành nông nghiệp. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn máy móc - thiết bị ngành công nghiệp và xây dựng, máy móc - thiết bị văn phòng. |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn cầu kiện bê tông cốt thép; Bán buôn phế liệu (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao, bê tông nhựa nóng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khácChi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp (không kinh doanh dịch vụ ăn uống tại trụ sở). |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Kinh doanh nhà ở. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụngChi tiết: Trang trí nội - ngoại thất công trình. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Dịch vụ kiểm đếm hàng hóa. Dịch vụ khai thuê hải quan. |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026