0202361249 - CÔNG TY TNHH XÂY LẮP CÔNG TRÌNH CHÍNH HƯNG
Tên quốc tế:
Đang cập nhật
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
0202361249
Địa chỉ: Tầng 2, Số 79 Trực Cát 1, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Người đại diện:
LAN, ZHENGLIN
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 3 thành phố Hải Phòng
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
14-07-2026
Ngành nghề chính:
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khácChi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng khu công nghiệp, hạ tầng đô thị
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch caoChi tiết: sản xuất bê tông nhựa asphalt và trộn bê tông nhựa asphalt |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khácChi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (trừ gỗ, đá, bê tông, gốm và kim loại) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt(bao gồm xây dựng đường hầm) |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nướcChi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi |
| 4291 | Xây dựng công trình thủyChi tiết: Xây dựng công trình đường thủy, bến cảng và công trình trên sông, cảng du lịch, cửa cống, đập và đê |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạoChi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khácChi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng khu công nghiệp, hạ tầng đô thị |
| 4311 | Phá dỡ(Không bao gồm dịch vụ nổ mìn, hoạt động rà soát bom, mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằngChi tiết: San lấp mặt bằng (Không bao gồm dịch vụ nổ mìn, hoạt động rà soát bom, mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điệnChi tiết: lắp đặt hệ thống điện, hệ thống báo cháy, báo động, camera quan sát |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khácChi tiết: xây dựng nền móng của tòa nhà, gồm đóng cọc; Chống ẩm các tòa nhà; Chôn chân trụ; Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Máy móc, thiêt bị và phụ tùng máy văn phòng. |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026