0111634393 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT KND VIỆT NAM
Tên quốc tế:
Đang cập nhật
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
0111634393
Địa chỉ: 103 Thái Hà, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện:
ĐẶNG NGÂN KHÁNH
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Tình trạng:
Đang cập nhật
Ngày hoạt động:
Không có ngày hoạt động
Ngành nghề chính:
Bán buôn thực phẩm
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu- Chi tiết: Sản xuất và chế biến các sản phẩm khác từ nông sản; Rang và lọc cà phê; Sản xuất các sản phẩm cà phê như: cà phê hòa tan, cà phê lọc, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc; Sản xuất nước cốt và nước ép từ thịt, cá, tôm, cua; Sản xuất gia vị, nước chấm các loại, mù tạc; Sản xuất chả bò, nem; Sản xuất súp; Sản xuất trà các loại; Sản xuất bánh kẹo |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1811 | In ấn(trừ in tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan tại trụ sở) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu-Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị, Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc, thiết bị và sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác-Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, thủy lợi, công trình điện hạ thế. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống-Chi tiết: chỉ bán buôn động vật sống trong danh mục Nhà nước cho phép |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào-Chi tiêt: Mua bán thuốc lá nội |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp-Chi tiết: Mua, bán hàng hóa, rượu các loại |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh- Chi tiết: Bán hàng lưu niệm cho khách du lịch. |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác-Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng taxi, xe buýt, vận tải khách theo hợp đồng, vận tải khách cố định. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải-Chi tiết: Giao nhận hàng hóa; Dịch vụ đại lý tàu biển. Dịch vụ đại lý vận tải đường biển. Môi giới thuê tàu biển, phương tiện vận tải bộ. Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không). |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 6039 | Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu-Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê-Chi tiết: Kinh doanh bất động sản. |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng- Chi tiết: trừ đấu giá tài sản |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý- Chi tiết: trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý. |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan-Chi tiết: Thiết kế trang trí nội, ngoại thất. |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác– Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại-Chi tiết: Tổ chức sự kiện về văn hóa, thể thao, du lịch, biểu diễn, truyền thông; |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu-Chi tiết: các hoạt động giáo dục nghề nghiệp, huấn luyện, đào tạo kỹ năng sống, kỹ năng mềm, hoạt động ngoại khóa, hoạt động ngoài giờ lên lớp |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 9011 | Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc |
| 9019 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao-Chi tiết: Hoạt động thể thao, vui chơi giải trí. |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác-Chi tiết: Tổ chức các giải thi đấu thể thao |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9621 | Dịch vụ làm tóc |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026