0901253454 - CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP VƯƠNG LONG
Tên quốc tế:
Đang cập nhật
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
0901253454
Địa chỉ: Thôn Mạn Xuyên, Xã Châu Ninh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Người đại diện:
LÊ MINH LONG
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 3 tỉnh Hưng Yên
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
17-09-2026
Ngành nghề chính:
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn bao bì bằng plastic, bao tải, túi nilon, túi PE, PP và các sản phẩm từ plastic khác (trừ các mặt hàng cấm kinh doanh theo quy định của pháp luật).
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bệnChi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ mây tre đan và các vật liệu tết bện |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâuChi tiết: Sản xuất khuôn mẫu đồ cơ khí từ sắt, thép, gang |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điệnChi tiết: Sữa chữa thiết bị điện tự động tự động hóa, thiết bị điện công nghiệp, thiết bị điện dân dụng |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệuChi tiết: Tái chế phế liệu kim loại, phi kim loại |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điệnChi tiết: Lắp đặt hệ thống điện tự động hóa, điện công nghiệp, điện dân dụng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý bán hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngChi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dépChi tiết: Bán buôn hàng may mặc như: quần áo bảo hộ lao động |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sángChi tiết: Bán buôn bếp ga, Bán buôn đèn và bộ đèn điện; Bán buôn thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình như: quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ, bàn là, máy sấy tóc |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanChi tiết: Bán buôn xăng, dầu, khí đốt và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loạiChi tiết: Bán buôn quặng kim loại; Bán buôn sắt, thép, inox |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, véc ni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim, que hàn điện; Bán buôn đinh sắt, đinh nhôm, đinh bê tông, dây thép; Bán buôn bạt xây dựng; Ống nước, ống nối, khớp nối, phụ kiện ngành nước; Thang nhôm |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn bao bì bằng plastic, bao tải, túi nilon, túi PE, PP và các sản phẩm từ plastic khác (trừ các mặt hàng cấm kinh doanh theo quy định của pháp luật). |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóaChi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ… |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tảiChi tiết: Khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngàyChi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ xuất nhập khẩu |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Dịch vụ phòng hát Karaoke |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026