0111627075 - CÔNG TY CỔ PHẦN SUNH
Tên quốc tế:
SUNH JOINT STOCK COMPANY
Tên viết tắt:
SUNH
Mã số thuế:
0111627075
Địa chỉ: Thôn Lương Nỗ , Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện:
DƯƠNG MINH HUY
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 10 thành phố Hà Nội
Loại hình DN:
Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
10-09-2026
Ngành nghề chính:
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinhChi tiết: - Sản xuất mỹ phẩm (Điều 3, Điều 4 Nghị định 93/ |
| 2016 | /NĐ-CP) - Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng(Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điệnChi tiết:Hoạt động của các trạm sạc cho xe điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4311 | Phá dỡ(Trừ hoạt động nổ bom, mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng(Trừ hoạt động nổ bom, mìn) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa: đồng hồ, kính, bút, giày dép, quần áo, đồ gia dụng, đồ dân dụng và các hàng hóa hợp pháp khác (trừ các loại hàng hóa Nhà nước cấm kinh doanh). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(Loại trừ bán buôn thiết bị y tế) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác(Loại trừ Bán buôn máy móc, thiết bị y tế) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan(Không bao gồm bán đấu giá tài sản) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(trừ đấu giá phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy) |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại( Trừ kinh doanh vàng miếng) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(Trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khácChi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh (Điều 13 NĐ 10/ |
| 2020 | NĐ-CP); |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộChi tiết: - Vận tải hàng hóa bằng xe ô tô (Điều 14 Nghị định |
| 3310 | / |
| 2020 | /NĐ-CP) - Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác - Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ - Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác (Loại trừ hoạt động nhà nước cấm) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa(Trừ kinh doanh bất động sản) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác(Trừ hoạt động xuất bản phẩm) |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê(Trừ hoạt động đấu giá quyền sử dụng đất và tài sản) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ( Loại trừ hoạt động nhà nước cấm) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu(Loại trừ đấu giá) |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu( Loại trừ: - Dạy về tôn giáo;- Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể) |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 8693 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thaoChi tiết: Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao nghiệp dư |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác(Trừ các hoạt động cá cược thể thao, tổ chức thi đấu chuyên nghiệp) |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu(Trừ hoạt động kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng, trò chơi bạo lực, cá cược) |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026