0111626917 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KCN SKYLAKE
Tên quốc tế:
SKYLAKE KCN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Tên viết tắt:
SKYLAKE KCN., JSC
Mã số thuế:
0111626917
Địa chỉ: Tầng 4, tòa nhà Diamond Fower, số 48 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện:
NGUYỄN QUANG CƯỜNG
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 5 thành phố Hà Nội
Loại hình DN:
Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
10-09-2026
Ngành nghề chính:
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Kinh doanh bất động sản
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ( trừ nổ mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng( trừ nổ mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý bán hàng hóa ( trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống( trừ đấu giá và loại nhà nước cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo( trừ đấu giá) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm( trừ đấu giá) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống( trừ đấu giá) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép( trừ đấu giá) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm( trừ đấu giá, nội dung kinh doanh liên quan trò chơi điện tử) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông( trừ đấu giá) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp( trừ đấu giá) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác( trừ đấu giá) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan( trừ đấu giá) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại( trừ đấu giá) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng( trừ đấu giá) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu( trừ đấu giá) |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông( trừ nội dung kinh doanh liên quan trò chơi điện tử) |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộChi tiết: kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác(trừ cung cấp suất ăn cho các hãng hàng không) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5821 | Xuất bản trò chơi điện tử |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hìnhChi tiết: Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình (trừ hoạt động liên kết sản xuất chương trình đối với các chương trình phát thanh, truyền hình thời sự - chính trị) |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hìnhChi tiết: Hoạt động phát hành phim điện ảnh (trừ hoạt động liên kết sản xuất chương trình đối với các chương trình phát thanh, truyền hình thời sự - chính trị) |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâuChi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sảnChi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồngChi tiết: Dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý(trừ tư vấn thuế, pháp luật, tài chính, kiểm toán, kế toán, chứng khoán) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: - Khảo sát xây dựng - Thiết kế xây dựng - Giám sát thi công xây dựng công trình - Quản lý dự án đầu tư xây dựng |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh( trừ hoạt động của phóng viên ảnh) |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: (Trừ hoạt động của nhà báo độc lập, tư vấn chứng khoán, thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu(Trừ Hoạt động đấu giá độc lập; Dịch vụ lấy lại tài sản và Dịch vụ báo cáo tòa án) |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026