0111615471 - CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ TRÚC CƠ
Tên quốc tế:
Đang cập nhật
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
0111615471
Địa chỉ: Số 17, ngách 575/9, phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Tình trạng:
Đang cập nhật
Ngày hoạt động:
Không có ngày hoạt động
Ngành nghề chính:
Khai thác quặng sắt
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm(Trừ các loại nhà nước cấm) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác(Trừ các loại nhà nước cấm) |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý(Trừ sản xuất vàng miếng và các loại nhà nước cấm) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(Trừ các loại Nhà nước cấm và hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4631 | Bán buôn gạo(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(Trừ kinh doanh dược phẩm;Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác(Loại trừ bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép; Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Trừ bán buôn vàng và kim loại quý khác; Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(Trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng lpg, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; Trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở; Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(Trừ loại nhà nước cấm; Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội; Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ kinh doanh dược phẩm; Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ bán lẻ vàng, súng, đạn, tem và tiền kim khí; Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Kinh doanh bất động sản (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sảnChi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồngChi tiết: Dịch vụ tư vấn, quản lý bất động sản (Trừ hoạt động đấu giá) |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026