0111589782 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y NHA KHOA MINH ĐỨC
Tên quốc tế:
MINH DUC DENTAL MEDICAL EQUIPMENT AND SUPPLIES COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
MINH DUC DENTAL MED CO., LTD
Mã số thuế:
0111589782
Địa chỉ: Số 50 Ngõ 131 Đường Trần Phú, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện:
HOÀNG THỊ THÚY MAI
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 15 thành phố Hà Nội
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
03-08-2026
Ngành nghề chính:
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dùng trong nha khoa.
(Theo quy định tại Nghị định 98/2021/NĐ-CP)
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năngChi tiết: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa. (Theo quy định tại Nghị định 98/ |
| 2021 | /NĐ-CP) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý mua bán hàng hóa, trừ hoạt động đấu giá hàng hóa. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: - Bán buôn dụng cụ y tế; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dùng trong nha khoa. (Theo quy định tại Nghị định 98/ |
| 2021 | /NĐ-CP) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợpChi tiết: Bán buôn tổng hợp các loại hàng hóa, trừ hàng hóa Nhà nước cấm. |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: - Bán lẻ dụng cụ y tế và đồ chỉnh hình; - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh khác. (Theo quy định tại Nghị định 98/ |
| 2021 | /NĐ-CP) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luậnChi tiết: Dịch vụ nghiên cứu thị trường |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026