0111573380 - CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN NGỌC MINH THÀNH
Tên quốc tế:
NGOC MINH THANH AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
0111573380
Địa chỉ: NO13-LK547, khu đất dịch vụ 27,28, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện:
VŨ CÔNG NGỌC
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 15 thành phố Hà Nội
Loại hình DN:
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
Không có ngày hoạt động
Ngành nghề chính:
Bán buôn gạo(loại trừ hoạt động đấu giá)
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa(không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác(không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột(không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh(không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác(không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 0121 | Trồng cây ăn quả(không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp(không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò(không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la(không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu(không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 0145 | Chăn nuôi lợn(không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm(không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 0149 | Chăn nuôi khác(trừ nuôi bò sát và côn trùng) (không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt(trừ hoạt động giết mổ gia súc, gia cầm) (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (không bao gồm môi giới bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, xuất khẩu lao động, môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài); (không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(trừ loại nhà nước cấm) (trừ đấu giá) (không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 4631 | Bán buôn gạo(loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm(trừ loại nhà nước cấm) (loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp(loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(trừ loại nhà nước cấm) (loại trừ hoạt động đấu giá) (không kinh doanh hóa chất tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(trừ các loại nhà nước cấm) (loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ đấu giá) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khácChi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộChi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa(Trừ kho ngoại quan; hoạt động kinh doanh bất động sản) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải(Không bao gồm hoạt động dịch vụ hỗ trợ vận tải hàng không) (Trừ đấu giá) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026