0111556480 - CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GLOBAL WOOD
Tên quốc tế:
GLOBAL WOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
0111556480
Địa chỉ: Tầng 3, Số nhà 328 Đồng Cam, Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
Ngành nghề chính:
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanhLoại trừ hoạt động đấu giá
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịtChi tiết: - Chế biến và bảo quản thịt; - Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâuChi tiết: - Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡLoại trừ hoạt động gây nổ bằng bom, mìn |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằngLoại trừ hoạt động gây nổ bằng bom, mìn |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4631 | Bán buôn gạoLoại trừ hoạt động Nhà nước cấm và hoạt động đấu giá |
| 4632 | Bán buôn thực phẩmLoại trừ hoạt động Nhà nước cấm và hoạt động đấu giá |
| 4633 | Bán buôn đồ uốngLoại trừ hoạt động Nhà nước cấm và hoạt động đấu giá |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dépChi tiết: - Bán buôn vải; - Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhLoại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động Nhà nước cấm |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềmLoại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động Nhà nước cấm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngLoại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động Nhà nước cấm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệpLoại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động Nhà nước cấm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (Máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may da giày - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loạiChi tiết: - Bán buôn quặng kim loại - Bán buôn sắt, thép - Bán buôn kim loại khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngLoại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động Nhà nước cấm |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuLoại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động Nhà nước cấm |
| 4690 | Bán buôn tổng hợpLoại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợpLoại trừ hoạt động đấu giá |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợpLoại trừ hoạt động đấu giá |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanhLoại trừ hoạt động đấu giá |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanhLoại trừ hoạt động đấu giá |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanhLoại trừ hoạt động đấu giá |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thôngTrừ hoạt động đấu giá |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanhLoại trừ hoạt động đấu giá |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanhLoại trừ hoạt động đấu giá |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanhLoại trừ hoạt động đấu giá |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanhLoại trừ hoạt động đấu giá |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanhLoại trừ hoạt động đấu giá |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanhLoại trừ hoạt động đấu giá |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh(Không bao gồm bán lẻ súng, đạn loại đi săn hoặc thể thao; Bán lẻ tem, kim khí và vàng miếng) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: - Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng - Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộChi tiết: - Vận tải hàng hóa bằng xe ô tô - Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tảiChi tiết: - Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; - Logistic |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu độngChi tiết: - Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh); - Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5821 | Xuất bản trò chơi điện tử |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khácChi tiết: - Xuất bản phần mềm hệ thống - Xuất bản phần mềm ứng dụng - Xuất bản phần mềm khác chưa được phân vào đâu |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tửLoại trừ hoạt động nhà nước cấm |
| 6219 | Lập trình máy tính khácLoại trừ hoạt động nhà nước cấm |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tínhLoại trừ hoạt động nhà nước cấm |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khácLoại trừ hoạt động nhà nước cấm |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quanLoại trừ hoạt động nhà nước cấm |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khácChi tiết: - Hoạt động cổng tìm kiếm web - Dịch vụ thông tin khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: - Hoạt động kiến trúc; - Hoạt động đo đạc và bản đồ; - Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụngChi tiết: Thiết kế website |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơChi tiết: - Cho thuê xe ô tô |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuTrừ dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; dịch vụ ghi chép tại toà án hoặc ghi tốc ký, dịch vụ thu hồi tài sản; hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động; gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý ( không phải do cơ quan tiền tệ phát hành); hoạt động của người đấu giá độc lập |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN SAMAN CORPORATION TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Mã số thuế:
0319663770
Người đại diện:
Không
công khai
Tầng 4, tòa nhà IMC Tower, số 62, đường Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH BEE (NTNN)
Mã số thuế:
0319663636
Người đại diện:
Không
công khai
176A/22 Đường số 6, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
TRƯỜNG MẦM NON THANH BỒNG
Mã số thuế:
4300931455
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Trà Hiệp, Xã Thanh Bồng, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Hội Khuyến học xã Đông Hưng
Mã số thuế:
1702369537
Người đại diện:
Không
công khai
Ấp, Xã Đông Hưng, Tỉnh An Giang, Việt Nam
BẢO HIỂM VIETINBANK BẮC VIỆT
Mã số thuế:
0101335193-047
Người đại diện:
Không
công khai
Số 235 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH NGUYỄN HỒNG (TP HÀ NỘI)
Mã số thuế:
0319639312
Người đại diện:
Không
công khai
Số 212B/36 Nguyễn Trãi, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Trường Cao đẳng Đường sắt
Mã số thuế:
0111586358
Người đại diện:
Không
công khai
Số 2/167 phố Gia Quất, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam
Liên đoàn Bắn súng Thành phố Hà Nội
Mã số thuế:
0111586333
Người đại diện:
Không
công khai
Tầng 8, Tòa nhà số 30 Trung Liệt, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TIẾP THỊ ESPORT (NTNN)
Mã số thuế:
0319639898
Người đại diện:
Không
công khai
30 đường D5, Khu phố 12, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SX TM DV QUỲNH ANH (NTNN)
Mã số thuế:
0319639619
Người đại diện:
Không
công khai
399/23 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam







