Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY CỔ PHẦN BT HMC
Website của CÔNG TY CỔ PHẦN BT HMC có thu thập thông tin khách hàng?
Form liên hệ, đăng ký, đặt hàng… đều là thu thập dữ liệu cá nhân. Từ 2026, hoạt động này thuộc phạm vi Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2025. Soft Space thiết kế website theo hướng tuân thủ — tư vấn bởi chuyên gia bảo vệ dữ liệu (DPO).
Nhận tư vấn website chuẩn pháp lý →
Tên quốc tế:
Tên viết tắt:
Mã số thuế:
0111554162
Địa chỉ: Số nhà 12, đường Bờ đắp, Xóm Làng, Thôn Thượng Thanh 1, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Tình trạng:
Ngày hoạt động:
Ngành nghề chính:
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loạiChi tiết: - Sản xuất cửa nhôm, cửa cuốn, cửa tự động và các loại cửa sổ, cửa đi, vách ngăn bằng các chất liệu kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu(Trừ hoạt động sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội) |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khácChi tiết: Sản xuất các thiết bị tín hiệu như đèn giao thông và thiết bị dấu hiệu bộ hành; |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khácChi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị ngành sơn |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộChi tiết: Xây dựng công trình giao thông |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khácChi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điệnChi tiết: Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khíChi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước; |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khácChi tiết: Xây dựng công trình đường thủy, bến cảng, đập, đê, đường hầm; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Trừ đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(Loại trừ động vật Nhà nước cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông(Trừ thiết bị thu phát sóng) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Trừ bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh(Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ(Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu độngChi tiết; Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuậtChi tiết: - Dịch vụ thí nghiệm chuyên ngành xây dựng; - Dịch vụ kiểm định chất lượng công trình xây dựng; |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7310 | Quảng cáoChi tiết: Quảng cáo thương mại |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụngChi tiết: Dịch vụ trang trí nội thất; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khácChi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng - Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9540 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác |
Hoặc nhận miễn phí bộ tài liệu pháp lý & thuế cho doanh nghiệp — gửi qua email
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH QUỐC THỊNH LONG MỸ
Mã số thuế:
4101692347
Người đại diện:
Không
công khai
Xóm 3, Khu Phố Thanh Long, Phường Quy Nhơn Tây, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI LIÊN TÂM
Mã số thuế:
4101692322
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Định Thiện Tây, Xã Tuy Phước Bắc, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOUIS VIỆT NAM
Mã số thuế:
4101692548
Người đại diện:
Không
công khai
111 Lê Lợi, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN HÀNH CHÍNH 365 TẠI GIA LAI
Mã số thuế:
6101313779-001
Người đại diện:
Không
công khai
89 Lê Thánh Tôn, tổ 5 Iakring, Phường Diên Hồng, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
CHI NHÁNH 3 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VƯƠNG THÀNH
Mã số thuế:
6001827918-003
Người đại diện:
Không
công khai
Quốc lộ 14, thôn Phú Tân, Xã Ia Tôr, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH GREEN LIFE COMPANY-CHI NHÁNH AN PHÚ
Mã số thuế:
0111528116-022
Người đại diện:
Không
công khai
Số 139 Đường Nguyễn Văn Nghi, Phường An Phú, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH GREEN LIFE COMPANY-CHI NHÁNH TAM QUAN
Mã số thuế:
0111528116-016
Người đại diện:
Không
công khai
Số 174 Đường Sương Nguyệt Anh, Phường Tam Quan, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH GREEN LIFE COMPANY-CHI NHÁNH DIÊN HỒNG
Mã số thuế:
0111528116-027
Người đại diện:
Không
công khai
Số 150 Đường Nguyễn Du, Phường Diên Hồng, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH GREEN LIFE COMPANY-CHI NHÁNH HOÀI NHƠN
Mã số thuế:
0111528116-018
Người đại diện:
Không
công khai
Số 221 Đường Bà Triệu, Phường Hoài Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH GREEN LIFE COMPANY-CHI NHÁNH QUY NHƠN
Mã số thuế:
0111528116-028
Người đại diện:
Không
công khai
Số 108 Đường Nguyễn Hồng Đạo, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam







