0110948703-001 - CHI NHÁNH BẮC NINH - CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC QUỐC TẾ VẠN NIÊN
Tên quốc tế:
Đang cập nhật
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
0110948703-001
Địa chỉ: Tầng 03, Toà nhà thương mại Golden Park, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 6 tỉnh Bắc Ninh
Loại hình DN:
Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
14-07-2026
Ngành nghề chính:
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khácChi tiết:
- Tư vấn giáo dục;
- Kinh doanh dịch vụ tư vấn du học.
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khácChi tiết : - Xây dựng công trình xử lý bùn. - Xây dựng các công trình công ích khác chưa được phân vào đâu. |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4311 | Phá dỡ(trừ hoạt động nổ mìn, dò mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng(không bao gồm nổ mìn, dò mìn và các loại tương tự bao gồm cả việc cho nổ tại mặt bằng xây dựng) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm(Trừ đấu giá) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống(Trừ đấu giá) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép(Trừ đấu giá) |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng(Trừ đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: - Kinh doanh dược; - Mua bán thiết bị y tế; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; - Bán buôn đồ điện gia dụng; - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao. (Trừ đấu giá) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(Trừ loại nhà nước cấm; đấu giá) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(Trừ loại nhà nước cấm; đấu giá) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(Trừ loại nhà nước cấm; đấu giá) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ đấu giá) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ đấu giá) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ đấu giá) |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông(Trừ đấu giá) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ đấu giá) |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ đấu giá) |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ đấu giá) |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu(Trừ loại Nhà nước cấm; đấu giá) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ đấu giá) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ vàng, súng, đạn, tem và tiền kim khí; đấu giá) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ) |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làmChi tiết: Hoạt động lập danh sách, tuyển dụng lao động, giới thiệu việc làm, những người được giới thiệu không làm trong các công ty môi giới |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời(Trừ cho thuê lại lao động) |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khácChi tiết: Cung ứng nguồn nhân lực khác trong nước (Trừ cho thuê lại lao động) |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịchChi tiết: - Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa - Kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết : - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh - Uỷ thác mua bán hàng hóa - Nhượng quyền thương mại |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâuChi tiết: - Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; - Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); - Giáo dục dự bị; - Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém; - Các khoá dạy về phê bình, đánh giá chuyên môn; - Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; - Dạy đọc nhanh; - Dạy lái xe cho những người không hành nghề lái xe; - Đào tạo tự vệ; - Đào tạo về sự sống; - Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; - Dạy máy tính. (Trừ dạy về tôn giáo và các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể) |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khácChi tiết: - Tư vấn giáo dục; - Kinh doanh dịch vụ tư vấn du học. |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026