6001847230 - CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG CÔNG NGHIỆP TNS
Tên quốc tế:
TNS INDUSTRIAL INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
TNS INDUSTRIAL CO., LTD
Mã số thuế:
6001847230
Địa chỉ: 21 Mai Hắc Đế, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Người đại diện:
TRẦN TRỌNG HIỂU
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Đắk Lắk
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
16-09-2026
Ngành nghề chính:
Xây dựng nhà không để ởChi tiết: Xây dựng nhà xưởng, nhà kho, nhà công nghiệp
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loạiChi tiết: Gia công kết cấu thép, cấu kiện |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵnChi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng mảng kết cấu thép/bảo trì |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ởChi tiết: Xây dựng nhà xưởng, nhà kho, nhà công nghiệp |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộChi tiết: Xây dựng đường nội bộ nhà máy, đường trong cụm công nghiệp |
| 4221 | Xây dựng công trình điệnChi tiết: Xây dựng hạ tầng điện, trạm/hệ thống điện phục vụ dự án |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nướcChi tiết: Xây dựng hạ tầng cấp thoát nước nhà máy, khu công nghiệp |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạoChi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khácChi tiết: Xây dựng hạ tầng kĩ thuật |
| 4311 | Phá dỡChi tiết: Phá dỡ, cải tạo công trình |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằngChi tiết: San lấp, chuẩn bị công trường |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điệnChi tiết: Lắp đặt hệ thống điện MEP – điện nhà xưởng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khíChi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hòa không khí MEP |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựngChi tiết: Hoàn thiện nhà xưởng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khácChi tiết: Lắp dựng, thi công chuyên dụng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn thiết bị công nghiệp |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loạiChi tiết: Bán buôn thương mại thép và nguyên vật liệu |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Bán buôn thép, vật liệu xây dựng, vật tư |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộChi tiết: Vận chuyển cấu kiện/vật tư |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: Thiết kế, tư vấn kỹ thuật |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khácChi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị thi công |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026