6001845963 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HC ĐẮK LẮK ESG
Tên quốc tế:
HC DAK LAK ESG INVEST COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
HCDEI CO., LTD
Mã số thuế:
6001845963
Địa chỉ: 52A, A Dừa, Tổ dân phố 9, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Người đại diện:
HOÀNG VĂN CHƯƠNG
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Tình trạng:
Đang cập nhật
Ngày hoạt động:
Không có ngày hoạt động
Ngành nghề chính:
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0149 | Chăn nuôi khácChi tiết: Nuôi và khai thác tổ chim yến |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét(Chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và đáp ứng các điều kiện của pháp luật có liên quan) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Sản xuất, chế biến, gia công các sản phẩm từ tổ yến, yến sào |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bệnChi tiết: Chế biến dăm gỗ |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plasticChi tiết: Sản xuất nhựa, tái chế nhựa |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩmChi tiết: Mua bán yến sào và các sản phẩm từ tổ yến; Mua bán rau, quả; Mua bán cà phê. |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ yến sào và các sản phẩm từ tổ yến; Bán lẻ rau, quả; Bán lẻ cà phê. |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồngChi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026