5702233276 - CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ ĐÓNG TÀU HOÀNG GIA PHÁT
Tên quốc tế:
HOANG GIA PHAT SHIPBUILDING MECHANICAL COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
HGPSM CO., LTD
Mã số thuế:
5702233276
Địa chỉ: Khu phố Cẩm La, Phường Phong Cốc, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 4 tỉnh Quảng Ninh
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
04-08-2026
Ngành nghề chính:
Đóng tàu và cấu kiện nổiChi tiết: Đóng mới và sửa chữa tàu thủy
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plasticLoại trừ sản xuất túi nhựa, giày dép nhựa, nhựa nguyên sinh, nội thất nhựa, dụng cụ thể thao nhựa, đồ chơi nhựa; loại trừ sản xuất thiết bị y tế, nha khoa, quang học bằng nhựa và mũ bảo hiểm nhựa cứng |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổiChi tiết: Đóng mới và sửa chữa tàu thủy |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khácChi ti ết: - Xây dựng công trình khác không phải nhà như: Công trình thể thao ngoài trời, công trình chợ; - Xây dựng sân chơi; - Chia tách đất và cải tạo đất (ví dụ: đắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng công…) |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằngKhông bao gồm hoạt động dò mìn, phá dỡ sử dụng vật liệu nổ công nghiệp bằng bom mìn |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khácTrừ lắp đặt hệ thống máy móc công nghiệp được phân vào nhóm |
| 3200 | (Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp). |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khácTrừ thuê máy móc và thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển, được phân vào nhóm |
| 7309 | (Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáTrừ hoạt động đấu giá tài sản |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy thủy, máy xây dựng, thiết bị hàng hải. |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loạiChi tiết: - Bán buôn sắt, thép. - Bán buôn kim loại khác. |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địaLoại trừ hoạt động nhà hàng, quán bar trên boong tàu do đơn vị khác thực hiện và hoạt động casino nổi |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóaKhông bao gồm kinh doanh bất động sản |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tảiChi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển. Logistics (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không) |
| 7310 | Quảng cáoTrừ quảng cáo thuốc lá và các sản phẩm, hàng hoá, dịch vụ cấm quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026