5500687541 - CÔNG TY CP THẢO NGUYÊN TÀ XÙA
Tên quốc tế:
Đang cập nhật
Tên viết tắt:
THẢO NGUYÊN TÀ XÙA
Mã số thuế:
5500687541
Địa chỉ: Bản Trò A, Xã Tà Xùa, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế tỉnh Sơn La
Loại hình DN:
Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
11-08-2026
Ngành nghề chính:
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnhChi tiết: không hoạt động tại trụ sở
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnhChi tiết: không hoạt động tại trụ sở |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệpChi tiết: Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sétChi tiết: Khai thác, chế biến khoáng sản-cát-đá-đá cuội-sỏi-đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoángChi tiết: Sản xuất nước uống tỉnh khiết đóng chai (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang họcChi tiết: Sản xuất, phát hành băng đĩa, phim (có nội dung được phép lưu hành, không phát hành tại trụ sở); Công nghệ ghi âm (gồm các cơ sở giữ bản quyền các bản ghi âm gốc, không có khả năng sao lại và phân phối) |
| 3511 | Sản xuất điệnChỉ tiết: Không hoạt động tại trụ sở |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điệnChỉ tiết: Không hoạt động tại trụ sở |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đáChỉ tiết: Sản xuất nước đá (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nướcChỉ tiết: Khai thác, xử lý, phân phối nước sinh hoạt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hạiChi tiết: Thu gom và xử lý rác thải (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3830 | Tái chế phế liệuChi tiết: Không hoạt động tại trụ sở |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điệnChi tiết: Lắp đặt hệ thống cơ điện công trình dân dụng; Lắp đặt hệ thống điện tại nhà ga sân bay; Lắp đặt hệ thống tín hiệu đèn và điện trên đường băng sân bay |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Môi giới thương mại (trừ môi giới chứng khoán, bảo hiểm, môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngChỉ tiết: Bán buôn hoa và cây; Bán buôn nông-lâm-thủyhải sản, gia súc, gia cầm, lương thực thực phẩm; |
| 4620 | (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uốngChỉ tiết: Bán buôn đồ uống, rượu, bia, nước uống tinh khiết đóng chai |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc làoChỉ tiết: Bán buôn thuốc lá điếu sản xuất trong nước |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tỉnh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn băng, đĩa CD, DVD đã ghi âm thanh, hình ảnh; Bán buôn nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi; Bán buôn dụng cụ thể dục thể thao; Bán buôn đồ dùng cá nhân và gia đình; Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngChi tiết: Bán buôn hàng điện tử, hàng kim khí điện máy |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc-thiết bị ngành công nghiệp-xây dựng-khai khoáng |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanChi tiết: Bán buôn xe ô tô, xe gắn máy, xe cơ giới, máy móc-thiết bị ngành xây dựng |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loạiChi tiết: Bán buôn kim loại (trừ vàng miếng) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội ngoại thất; Bán buôn khoáng sản-cát-đá-đá cuội-sỏi-đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn phân bón và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) (trừ hóa chất nhà nước cấm); Bán buôn cây giả, hoa giả |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợpChi tiết: Thuốc lá điếu sản xuất trong nước, không bán hàng thủy hải sản, thịt gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ hàng thủ công mỹ nghệ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khácChỉ tiết: Kinh doanh vận chuyển khách bằng hệ thống cáp treo, đường sắt leo núi và máng trượt. Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng. Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô. Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địaChi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng đường thủy nội địa |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng khôngChi tiết: Hoạt động dịch vụ mặt đất cảng hàng không; |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóaChi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ; Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộChi tiết: Hoạt động của các bến, bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hóa. Hoạt động quản lý bãi đỗ xe ô tô hoặc gara ô tô, bãi để xe đạp, xe máy |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tảiChỉ tiết: Dịch vụ phục vụ sân đỗ tại các cảng hàng không, sân bay |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khácChi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu độngChi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uốngChi tiết: Trừ quán bar, vũ trường |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khácChi tiết: Sản xuất phần mềm |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hìnhChi tiết: Hoạt động kinh doanh bố trợ cho công nghiệp phim ảnh và video (biên tập, lồng tiếng, phụ đề, đồ họa, dịch vụ băng truyền hình, thư viện phim); Dịch vụ quay phim, chụp ảnh |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khácChỉ tiết: Dịch vụ cung cấp thông tin kinh tế (trừ thông tin nhà nước cấm và trừ hoạt động báo chí) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở. Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở. Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở, quản lý vận hành nhà chung cư. Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở. Kinh doanh bất động sản khác. |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lýChi tiết: Tư vấn quản lý doanh nghiệp (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật); Tư vấn quản lý dự án đầu tư |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật. |
| 7310 | Quảng cáohi tiết: Dịch vụ quảng cáo thương mại (không dập, cắt, gò, hàn, sơn gia công bảng hiệu quảng cáo tại trụ sở). |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khácChỉ tiết: Cho thuê máy móc - thiết bị ngành công nghiệp – xây dựng - khai khoáng. |
| 7911 | Đại lý du lịchChi tiết :Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa-quốc tế. |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mạiChi tiết: Tổ chức hội chợ, hội nghị, hội thảo, triển lãm thương mại. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Cung ứng các dịch vụ phục vụ kỹ thuật thương mại mặt đất, các dịch vụ tại nhà ga hành khách, ga hàng hóa; Dịch vụ thương nghiệp, bán hàng miễn thuế; |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâuChi tiết: trừ giáo dục trung cấp chuyên nghiệp, đào tạo cao đẳng, đại học, dạy về tôn giáo, các trường dạy lái xe cho những người làm nghề lái xe, các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khácChỉ tiết: Tư vấn giáo dục; Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục; |
| 9012 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giácChỉ tiết: Tổ chức biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp |
| 9141 | Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú |
| 9142 | Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Kinh doanh khu du lịch sinh thái |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khácChi tiết: Sửa chữa, bảo trì xe ô tô, xe gắn máy, xe cơ giới, máy móc-thiết bị ngành xây dựng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở công ty). |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026