5500687044 - CÔNG TY CỔ PHẦN THỊNH PHÁT TOURS MICE
Tên quốc tế:
Đang cập nhật
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
5500687044
Địa chỉ: Số 206, đường Lê Duẩn, Tổ 1, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 1 Tỉnh Sơn La
Loại hình DN:
Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
24-07-2026
Ngành nghề chính:
Đại lý du lịch
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết : - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy trong ngành in ấn. - Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi; - Bán buôn bàn, ghế, tủ văn phòng; |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)Chi tiết: - Vận tải hành khách bằng taxi - Vận tải hành khách bằng mô tô, xe máy và xe có động cơ khác |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khácChi tiết: - Vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng - Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh - Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộChi tiết: Vận chuyển hàng hóa, xếp dỡ hàng hóa bằng ô tô theo hợp đồng |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dươngChi tiết: Hoạt động của tàu thuyền du lịch hoặc thăm quan. |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộChi tiết: Đại lý bán vé tàu hỏa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng khôngChi tiết: Cung ứng dịch vụ thương mại, du lịch, khách sạn, bán hàng miễn thuế tại nhà ga hàng không; bán quảng cáo trên chuyến bay và trên mặt đất; cung ứng các dịch vụ phục vụ kỹ thuật thương mại mặt đất; các dịch vụ tại nhà ga hành khách, ga hàng hóa và các dịch vụ phục vụ sân đỗ tại các cảng hàng không, sân bay; dịch vụ cung cấp phụ tùng máy bay; dịch vụ chuyên ngành hàng không khác. |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ(trừ kinh doanh bến ô tô, hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tảiChi tiết: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay, tàu hỏa. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống(Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường) |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6419 | Hoạt động trung gian tiền tệ khácchi tiết: Đại lý đổi ngoại tệ. Dịch vụ nhận và chi trả ngoại tệ |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểmChi tiết: Hoạt động của đại lý bảo hiểm |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơChi tiết: Cho thuê xe du lịch. |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mạiChi tiết: Tổ chức hội nghị, hội thảo (không thực hiện hiệu ứng cháy nổ; không sử dụng chất nổ; chất cháy; hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh). |
| 8531 | Đào tạo sơ cấpChi tiết: Đào tạo nghề phun xăm; Chăm sóc da; Cắt tóc, làm đầu, gội đầu và làm đẹp. |
| 8532 | Đào tạo trung cấpChi tiết: Dạy nghề |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâuchi tiết: Dạy ngoại ngữ; Dạy máy tính |
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thaochi tiết: Du lịch lặn biển (Hoạt động bơi lội thể thao dưới nước) |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9621 | Dịch vụ làm tóc |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026