Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH LÂM SẢN TRƯỜNG SƠN VIỆT NAM
Tên quốc tế:
TRUONG SON VIETNAM FORESTRY PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
Mã số thuế:
4900944022
Địa chỉ: Thôn Lân Bông, Xã Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Công ty TNHH hai thành viên trở lên
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
14/05/2026
Ngành nghề chính:
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy !
Chưa có website
Tạo website ngành doanh nghiệp miễn phí →
Dùng thử 7 ngày · Không cần thẻ ngân hàng ·
Xem demo ngành doanh nghiệp →
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Ngành nghề chính) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và thorium |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm rạ và vật liệu tết bện |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim khác chưa được phân vào đâu |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hoá bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hoá |
| 5224 | Bốc xếp hàng hoá |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6910 | Hoạt động pháp luật |
| 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 0130 | (Mã ngành cũ) - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0230 | (Mã ngành cũ) - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0729 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 1105 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4340 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4642 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4671 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 5231 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5232 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách |
| 6821 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7330 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động quan hệ công chúng |
| 7499 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
DNTN THỦY SẢN NGUYỄN HOÀNG THÂN
Mã số thuế:
1702362411
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ 5, ấp Thành Phụng Tây, Xã Đông Hưng, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP LINH TRANG
Mã số thuế:
1602230796
Người đại diện:
Không
công khai
Căn Hộ 907, Khu Dân Cư Bắc Hà Hoàng Hổ, Đường Nguyễn Hoàng, Khóm Tây Khánh 2, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TMDV TANG QUANG DAI
Mã số thuế:
1602230725
Người đại diện:
Không
công khai
Số 822/33 đường Tỉnh lộ 943, ấp Vĩnh Trung, Xã Vĩnh Trạch, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC MẦM XANH VIỆT
Mã số thuế:
2902276627
Người đại diện:
Không
công khai
Khối Hòa Hợp, Xã Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SBC CONS
Mã số thuế:
4001332291
Người đại diện:
Không
công khai
264 Âu Cơ, KP Xuyên Đông, Xã Nam Phước, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TM DV TÂY ĐÔ RICE
Mã số thuế:
1602230732
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ 4, Ấp Hòa Tây A, Xã Phú Hòa, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CKTN
Mã số thuế:
0402338871
Người đại diện:
Không
công khai
183 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH KINH DOANH XE ĐIỆN JUXIN
Mã số thuế:
2401074394
Người đại diện:
Không
công khai
Lô 14-15 Toà 2 Đại Hoàng Sơn, Đường Xương Giang, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHUNG HÒA
Mã số thuế:
2500775993
Người đại diện:
Không
công khai
Đông Phú, Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN INDUSTRIAL COATING GROUP
Mã số thuế:
2500776041
Người đại diện:
Không
công khai
I16-5, Lô I16, Khu công nghiệp Bá Thiện- Phân khu 1 , Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam





