4601670542 - CÔNG TY TNHH BIGVINA GROUP
Tên quốc tế:
Đang cập nhật
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
4601670542
Địa chỉ: SN 24, Ngõ 30, Đường Z115, Tổ 55, Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Thái Nguyên
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
01-07-2026
Ngành nghề chính:
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác(gia công và lắp ráp linh kiện điện thoại). |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu(gia công vỏ điện thoại, sản xuất nhôm kính, sản xuất ván bóc, bóc gỗ các loại). |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác(Xây dựng hạ tầng khu, cụm công nghiệp) |
| 4311 | Phá dỡ(không bao gồm nổ mìn và dò mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng(không bao gồm nổ mìn và dò mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm, dụng cụ thể dục, thể thao, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, dược phẩm và dụng cụ y tế, đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu). |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác(Máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)). |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(bán buôn ván bóc các loại, gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(thiết bị, phụ liệu và phụ kiện quần áo bảo hộ lao động). |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(trừ bán lẻ thuốc lá điện tử và các sản phẩm có liên quan) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông(Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, thiết bị nghe nhìn, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng) |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh(bán lẻ ván bóc các loại, gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác) |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa(không bao gồm cho thuê kho bãi). |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác(Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày, Nhà khách, nhà nghỉ, Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự) |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác(Ký túc xá học sinh, sinh viên, Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động(Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống, Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêTư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất – Không bao gồm đấu giá bất động sản, quyền sử dụng đất) |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sảnTư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất – Không bao gồm đấu giá bất động sản, quyền sử dụng đất) |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồngTư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất – Không bao gồm đấu giá bất động sản, quyền sử dụng đất) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận(trừ loại Nhà nước cấm) |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm(Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm). |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời(Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước). |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác(Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước). |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu(Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh). |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026