Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ MINH TRÍ
Tên quốc tế:
MINH TRI INTERNATIONAL SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Tên viết tắt:
MINH TRI INTERNATIONAL JSC
Mã số thuế:
4601667229
Địa chỉ: Số 668, Ngõ 336 Ga Thái Nguyên, Tổ 76, Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Tình trạng:
Ngày hoạt động:
Ngành nghề chính:
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy !
Chưa có website
Tạo website ngành doanh nghiệp miễn phí →
Dùng thử 7 ngày · Không cần thẻ ngân hàng ·
Xem demo ngành doanh nghiệp →
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá(Loại trừ Đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(Trừ loại cấm)/ (Loại trừ Đấu giá) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào(Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(Trừ dược phẩm) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông(không bao gồm: thiết bị thu phát sóng) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác(Trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế) |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Trừ kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(Trừ loại cấm) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ loại cấm) |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ loại cấm) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ bán lẻ thuốc) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; tem và tiền kim khí, vàng miếng) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh(Loại trừ đấu giá) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(trừ vận chuyển khí, hóa lỏng) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa(Trừ kho ngoại quan) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống(Loại trừ hoạt động quán bar, quán karaoke, quán rượu; quán giải khát có khiêu vũ) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Kinh doanh bất động sản (Khoản 1 Điều 3, Điều 9 Luật kinh doanh bất động sản |
| 2023 | ) |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sảnChi tiết: - Môi giới bất động sản (Điều 61 Luật Kinh doanh bất động sản |
| 2023 | ) / (Loại trừ hoạt động đấu giá bất động sản, quyền sử dụng đất) |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồngChi tiết: - Hoạt động tư vấn và quản lý nhà ở và quyền sử dụng đất ở; - Hoạt động tư vấn và quản lý nhà và quyền sử dụng đất không để ở; (Điều 66, Điều 67, Điều 54 Luật Kinh doanh bất động sản |
| 2023 | ) (Loại trừ hoạt động đấu giá bất động sản, quyền sử dụng đất) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý(Trừ hoạt động tư vấn pháp luật, thuế, kế toán, kiểm toán, chứng khoán) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật(Loại trừ: Hoạt động của phòng thí nghiệm của cảnh sát) |
| 7310 | Quảng cáo(Không bao gồm: quảng cáo thuốc lá) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại(Loại trừ họp báo) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói(Trừ đóng gói thuốc bảo về thực vật) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu(Loại trừ: dịch vụ báo cáo tòa án, hoạt động đấu giá độc lập, dịch vụ lấy lại tài sản) |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN MILAGROS VIỆT NAM
Mã số thuế:
3703276938-002
Người đại diện:
Không
công khai
Số 1/233, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH HỒNG TÂM FURNITURE
Mã số thuế:
0402338543
Người đại diện:
Không
công khai
27/14 Đặng Thái Thân, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH NHUỘM VÀ HOÀN THIỆN GELIN
Mã số thuế:
1301170279
Người đại diện:
Không
công khai
Toàn bộ tầng 1 của xưởng sản xuất số 1 và xưởng sản xuất số 2, Khu AV-AVI, Khu công nghiệp Giao Long giai đoạn II, Xã Giao Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LÂM TẤN PHÁT (GAS SAO)
Mã số thuế:
1301170286
Người đại diện:
Không
công khai
Thửa đất số 765, tờ bản đồ số 25, khu phố Phú Hữu, Phường Phú Khương, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CELLROMAX ASIA
Mã số thuế:
0111497764
Người đại diện:
Không
công khai
Phòng O2311, Tầng 23 Keangnam Hanoi Landmark 72, Khu E6, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH KIM ANH BẾN TRE
Mã số thuế:
1301170335
Người đại diện:
Không
công khai
Số 144/C5, Đường Nguyễn Văn Tư, khu phố 3, Phường Bến Tre, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN GIÓ BA TƠ QUẢNG NGÃI
Mã số thuế:
4300928597
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Gò Loa - Đồng Xoài, Xã Ba Tơ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ANH KHOA GIA LAI
Mã số thuế:
5901251939
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn 2, Xã Ia Krái, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN PHÁT ĐẠT
Mã số thuế:
3604101849
Người đại diện:
Không
công khai
Số 17/12, tổ 4, khu phố Tân Cang , Phường Phước Tân, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MTV LÊ THẬT VĨNH LONG
Mã số thuế:
1501170501
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 215, tổ 14, ấp An Điền 1, Xã Trung Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam





