4500681900 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PCCC PHÚC HƯNG
Tên quốc tế:
PHUC HUNG PCCC TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
4500681900
Địa chỉ: 01A Thống Nhất, Phường Phan Rang, Tp. Phan Rang-Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam
Người đại diện:
LÊ THỊ THƠM
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Công ty TNHH một thành viên
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
16-01-2026
Ngành nghề chính:
(Mới - QD 36/2025) - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy - Liên hệ tư vấn 0973.608.148
Hồ sơ năng lực:
Không có
Thông tin xuất hóa đơn:
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Đánh giá CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PCCC PHÚC HƯNG
Chưa có đánh giá nào
Bạn đã từng làm việc với CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PCCC PHÚC HƯNG? Chia sẻ trải nghiệm của bạn để giúp doanh nghiệp khác quyết định.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 4679 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Ngành nghề chính) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4933 | Vận tải hàng hoá bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hoá đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hoá |
| 5224 | Bốc xếp hàng hoá |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 4671 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6821 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7499 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8019 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Dịch vụ bảo đảm an toàn khác |
| 9510 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9531 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026