4001338582 - CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ NĂNG LƯỢNG UTE
Tên quốc tế:
UTE ENGINEERING AND ENERGY COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
UTE CO., LTD
Mã số thuế:
4001338582
Địa chỉ: ĐT 605, Khối phố Châu Sơn 2, Phường Điện Bàn Bắc, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Tình trạng:
Đang cập nhật
Ngày hoạt động:
Không có ngày hoạt động
Ngành nghề chính:
Lắp đặt hệ thống điện(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điệnChi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị điện, thiết bị cơ khí và phụ kiện chuyên ngành năng lượng (không đập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác(Không dập, cắt, hàn, gò, sơn, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp(Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện(không hoạt động tại trụ sở) |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điệnChi tiết: Phân phối điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Môi giới chuyển giao công nghệ; Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện ( máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn các vật tư trang thiết bị cơ điện, điện tử, điện lạnh, tự động hóa, dây chuyền sản xuất công nghệ, trang thiết bị giáo dục, trang thiết bị quan trắc, thiết bị dụng cụ đo lường, thiết bị bảo vệ. |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ các vật tư trang thiết bị cơ điện, điện tử, điện lạnh, tự động hóa, dây chuyền sản xuất công nghệ, trang thiết bị y tế, trang thiết bị giáo dục, trang thiết bị quan trắc, thiết bị đo lường, thiết bị bảo vệ. |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóaChi tiết : Lưu giữ hàng hóa trong kho |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâuChi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính kế toán, pháp lý). |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng(trừ hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Tư vấn về môi trường; Dịch vụ tư vấn về chuyển giao công nghệ (sắp xếp cho việc mua và bán bản quyền công nghệ; trừ dịch vụ quyền tác giả, quyền liên quan); Dịch vụ thử nghiệm điện và hóa dầu phục vụ công nghiệp điện năng và các lĩnh vực liên quan; Dịch vụ thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị cơ, điện trong nhà máy điện, trạm biến áp và công trình hoặc nhà máy công nghiệp; Dịch vụ kiểm định an toàn kỹ thuật các thiết bị dụng cụ điện và trang bị an toàn điện; Dịch vụ thí nghiệm, tính toán và đánh giá các chỉ số chất lượng các nhà máy điện mặt trời và điện gió; Dịch vụ chuyển giao công nghệ; Dịch vụ thí nghiệm chạy thử (commissioning) các nhà máy điện mặt trời và điện gió. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu(Trừ hoạt động đấu giá độc lập và dịch vụ lấy lại tài sản) |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026