3703514621 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & SẢN XUẤT ENERGY HOÀNG AN
Tên quốc tế:
HOANG AN ENERGY TRADING SERVICES & MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
3703514621
Địa chỉ: Số nhà 110, đường Nguyễn Thị Tươi, khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Người đại diện:
LÊ NHẬT ANH
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 26 Thành phố Hồ Chí Minh
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
17-09-2026
Ngành nghề chính:
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan(Trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn; không hoạt động tại trụ sở)
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy - Liên hệ tư vấn 0973.608.148
Hồ sơ năng lực:
Không có
Thông tin xuất hóa đơn:
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Đánh giá CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & SẢN XUẤT ENERGY HOÀNG AN
Chưa có đánh giá nào
Bạn đã từng làm việc với CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & SẢN XUẤT ENERGY HOÀNG AN? Chia sẻ trải nghiệm của bạn để giúp doanh nghiệp khác quyết định.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu(Loại trừ sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại(Trừ các hoạt động nhà nước cấm) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại(Trừ các hoạt động nhà nước cấm) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3830 | Tái chế phế liệu(Trừ các hoạt động nhà nước cấm) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hoá, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/ |
| 2017 | /NĐ-CP về hàng hoá, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ(Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng(Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí(Trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản, gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan(Trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn; không hoạt động tại trụ sở) |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Loại trừ kinh doanh vàng miếng và vàng nguyên liệu) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(Trừ hoạt động Bán buôn đá quý và các mặt hàng thuộc danh mục hàng hóa cấm kinh doanh) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động(Trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống(Không bao gồm hoạt động trong quán bar, karaoke, vũ trường,…) |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026