3703476574 - CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VINH DANH

Tên quốc tế: VINH DANH CONSTRUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Tên viết tắt: Đang cập nhật
Mã số thuế: 3703476574
Địa chỉ: Thửa đất số 1630, tờ bản đồ số 17, đường Long Hòa 89, tổ 8, ấp Thị Tính, Xã Long Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Người đại diện: Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN: Công ty TNHH hai thành viên trở lên
Tình trạng: Đang hoạt động
Ngày hoạt động: 19/05/2026
Ngành nghề chính: (Mới - QD 36/2025) - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Website: Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng: Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp

Ngành nghề đầy đủ:
Ngành nghề
4673 (Mới - QD 36/
2025 ) - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Ngành nghề chính)
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
0129 Trồng cây lâu năm khác
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4632 Bán buôn thực phẩm
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4690 Bán buôn tổng hợp
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hoá bằng đường bộ
4940 Vận tải đường ống
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hoá đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hoá
5224 Bốc xếp hàng hoá
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
6190 Hoạt động viễn thông khác
6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
6920 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7500 Hoạt động thú y
7710 Cho thuê xe có động cơ
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8129 Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
0220 Khai thác gỗ
3511 Sản xuất điện
3512 Truyền tải và phân phối điện
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
0130 (Mã ngành cũ) - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
0230 (Mã ngành cũ) - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
1105 (Mới - QD 36/
2025 ) - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
3513 (Mới - QD 36/
2025 ) - Truyền tải và phân phối điện
3540 (Mới - QD 36/
2025 ) - Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt
4340 (Mới - QD 36/
2025 ) - Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
4642 (Mới - QD 36/
2025 ) - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
4671 (Mới - QD 36/
2025 ) - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4672 (Mới - QD 36/
2025 ) - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4679 (Mới - QD 36/
2025 ) - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4740 (Mới - QD 36/
2025 ) - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
5231 (Mới - QD 36/
2025 ) - Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
5232 (Mới - QD 36/
2025 ) - Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
5520 (Mới - QD 36/
2025 ) - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
5530 (Mới - QD 36/
2025 ) - Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
5640 (Mới - QD 36/
2025 ) - Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
6219 (Mới - QD 36/
2025 ) - Lập trình máy tính khác
6220 (Mới - QD 36/
2025 ) - Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
6290 (Mới - QD 36/
2025 ) - Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
6310 (Mới - QD 36/
2025 ) - Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
6390 (Mới - QD 36/
2025 ) - Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
7491 (Mới - QD 36/
2025 ) - Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế
7499 (Mới - QD 36/
2025 ) - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
7821 (Mới - QD 36/
2025 ) - Cung ứng lao động tạm thời
7822 (Mới - QD 36/
2025 ) - Cung ứng nguồn nhân lực khác
8210 (Mới - QD 36/
2025 ) - Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
8553 (Mới - QD 36/
2025 ) - Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại
9510 (Mới - QD 36/
2025 ) - Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
9531 (Mới - QD 36/
2025 ) - Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
9540 (Mới - QD 36/
2025 ) - Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác


Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026

VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY CỔ PHẦN EFS HÀ NỘI TẠI BẮC NINH
Mã số thuế: 0102302063-003
Người đại diện: Không công khai
Tầng 1 Tòa nhà CT4 – Dự án Khu nhà ở xã hội Cao Nguyên 3, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN SAMAN CORPORATION TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Mã số thuế: 0319663770
Người đại diện: Không công khai
Tầng 4, tòa nhà IMC Tower, số 62, đường Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH BEE (NTNN)
Mã số thuế: 0319663636
Người đại diện: Không công khai
176A/22 Đường số 6, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
TRƯỜNG MẦM NON THANH BỒNG
Mã số thuế: 4300931455
Người đại diện: Không công khai
Thôn Trà Hiệp, Xã Thanh Bồng, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Hội Khuyến học xã Đông Hưng
Mã số thuế: 1702369537
Người đại diện: Không công khai
Ấp, Xã Đông Hưng, Tỉnh An Giang, Việt Nam
BẢO HIỂM VIETINBANK BẮC VIỆT
Mã số thuế: 0101335193-047
Người đại diện: Không công khai
Số 235 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH NGUYỄN HỒNG (TP HÀ NỘI)
Mã số thuế: 0319639312
Người đại diện: Không công khai
Số 212B/36 Nguyễn Trãi, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Trường Cao đẳng Đường sắt
Mã số thuế: 0111586358
Người đại diện: Không công khai
Số 2/167 phố Gia Quất, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam
Liên đoàn Bắn súng Thành phố Hà Nội
Mã số thuế: 0111586333
Người đại diện: Không công khai
Tầng 8, Tòa nhà số 30 Trung Liệt, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TIẾP THỊ ESPORT (NTNN)
Mã số thuế: 0319639898
Người đại diện: Không công khai
30 đường D5, Khu phố 12, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam