Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VINH DANH
Tên quốc tế:
VINH DANH CONSTRUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
VINH DANH CTS CO.,LTD
Mã số thuế:
3703476574
Địa chỉ: Thửa đất số 1630, tờ bản đồ số 17, đường Long Hòa 89, tổ 8, ấp Thị Tính, Xã Long Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 29 Thành phố Hồ Chí Minh
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-05-19
Ngành nghề chính:
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy !
Chưa có website
Tạo website ngành doanh nghiệp miễn phí →
Dùng thử 7 ngày · Không cần thẻ ngân hàng ·
Xem demo ngành doanh nghiệp →
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗChi tiết: Khai thác gỗ cây trồng có nguồn gốc hợp pháp |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét(Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện(Chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện(Chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điệnChi tiết: Bán điện cho người sử dụng (Trừ: truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia; xây dựng và vận hành thủy điện đa mục tiêu và điện hạt nhân có ý nghĩa đặc biệt quan trọng về kinh tế xã hội) |
| 3540 | Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt(Chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước(Chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải(Chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại(Chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại(Chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại(Chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại(Chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 3830 | Tái chế phế liệu(Không tái chế phế liệu tại trụ sở chính, chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác(Chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá(trừ đấu giá tài sản) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5232 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khácChi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập internet (trừ bán lại hạ tầng viễn thông, mạng cung cấp) |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâuChi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư |
| 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuếChi tiết: Dịch vụ làm thủ tục về thuế |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý(Trừ Tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7491 | Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Tư vấn công nghệ |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8553 | Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9540 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NĂNG LƯỢNG NTE
Mã số thuế:
2902272799
Người đại diện:
Không
công khai
Số 16- NV01, Đường Bằng Lăng 1, KĐT Handico Vinh Tân, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SAVCH VIỆT NAM
Mã số thuế:
0319556881
Người đại diện:
Không
công khai
A120 Đường Thạch Thảo 3, KDC Dragon Village, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MTV ĐẠT PHÁT
Mã số thuế:
6400481394
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Nghĩa Thuận, Phường Đông Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU ĐỒNG CHÁY
Mã số thuế:
0111504676
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Lưu Phái, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP GIA LƯƠNG
Mã số thuế:
0801494135
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Cộng Hòa, Xã Gia Lộc, TP Hải Phòng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẠN TƯỜNG AN
Mã số thuế:
1602230676
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ 27, quốc lộ 91, ấp Hòa Phú 3, Xã An Châu, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SX TM DV MAY MẶC HOÀNG ĐẠT VĨNH XUÂN
Mã số thuế:
1501170759
Người đại diện:
Không
công khai
Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 27, Tổ 1, Ấp Vĩnh Thuận, Xã Vĩnh Xuân, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
CÔNG TY TNHH NEXTS DIGITAL SERVICE
Mã số thuế:
0319553954
Người đại diện:
Không
công khai
Số 92A-94 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH STORY NGUYEN
Mã số thuế:
0319556842
Người đại diện:
Không
công khai
120/86/25 Thích Quảng Đức, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH KẾ TOÁN ĐẠI TÍN
Mã số thuế:
0319521367
Người đại diện:
Không
công khai
Số 06 đường Nguyễn Thị Hương, Khu phố 20, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam





