3700955434-002 - CHI NHÁNH ĐỒNG THÁP - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI SẮT THÉP ANH NHẬT
Tên quốc tế:
Đang cập nhật
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
3700955434-002
Địa chỉ: QL80 Ấp Bình Phú Quới, Xã Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Người đại diện:
ĐỖ VĂN MINH
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 9 tỉnh Đồng Tháp
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
10-09-2026
Ngành nghề chính:
Bán buôn kim loại và quặng kim loạiChi tiết: Bán buôn sắt thép, kim loại
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0126 | Trồng cây cà phê(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0145 | Chăn nuôi lợn(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ hạt điều (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơChi tiết: Sản xuất phân bón (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệpChi tiết: Sản xuất hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp; Sản xuất hóa chất trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Sản xuất kim loại, sắt thép (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ởChi tiết: Xây dựng công trình dân dụng |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ởChi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp; Thi công nhà thép tiền chế các loại |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý (trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩmChi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, điện (vật liệu máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Bán buôn mô tô, xe máy, xe chạy bằng điện |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loạiChi tiết: Bán buôn sắt thép, kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn que hàn các loại; Bán buôn các nguyên phụ liệu phục vụ cho ngành nuôi trồng thủy sản (trừ kinh doanh thuốc thú y thủy sản, hóa chất sử dụng trong nông nghiệp) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợpChi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. Ủy thác xuất nhập khẩu |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác (trừ hoạt động bến thủy nội địa) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khácChi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 6495 | Hoạt động cấp tín dụng khácChi tiết: Dịch vụ cầm đồ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụngChi tiết: Hoạt động trang trí nội thất (trừ thiết kế xây dựng) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máyChi tiết: Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô xe máy, xe chạy bằng bình điện (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ điện kim loại) |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026