3604119941 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THÀNH DANH PHÁT
Tên quốc tế:
THANH DANH PHAT TECHNOLOGY ENGINEERING SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THÀNH DANH PHÁT
Mã số thuế:
3604119941
Địa chỉ: Tổ 8, Ấp Thái Hiệp Thành, Xã Long Phước, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 5 thành phố Đồng Nai
Loại hình DN:
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
Không có ngày hoạt động
Ngành nghề chính:
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loạiChi tiết: Gia công các chi tiết máy (trừ xi mạ, tráng phủ đánh bóng kim loại) không gia công tại trụ sở chỉ hoạt động khi có cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loạiChi tiết: Gia công các chi tiết máy (trừ xi mạ, tráng phủ đánh bóng kim loại) không gia công tại trụ sở chỉ hoạt động khi có cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bịChi tiết: Sửa chữa máy móc thiết bị công nghiệp (không sửa chữa tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điệnChi tiết: Lắp đặt hệ thống camera giám sát, hệ thống báo động chống trộm, hệ thống cáp viễn thông và mạng máy tính cho các công trình. Thi công, lắp đặt hệ thống đường dây điện, trạm biến áp, tủ điện phân phối cho công trình. Lắp đặt hệ thống điện chiếu sáng, hệ thống báo cháy, báo trộm, camera giám sát trong nhà xưởng và khu công nghiệp. Lắp đặt hệ thống lưu trữ điện và hạ tầng điện mặt trời áp mái gắn với công trình. |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khíChi tiết : Lắp đặt thiết bị thông gió, làm lạnh, điều hoà không khí, tháp làm lạnh và hệ thống lạnh công nghiệp tại các công trình xây dựng, nhà máy |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm(trừ thịt động vật hoang dã thuộc danh mục cấm) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(trừ dược phẩm) (trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan có hại đến giáo dục thẩm mỹ, nhân cách) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngChi tiết: Bán buôn camera quan sát, thiết bị an ninh và linh kiện đi kèm. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, phụ tùng máy công nghiệp. Bán buôn máy móc, thiết bị, phụ tùng máy dệt, may, da giày; dây curoa, vòng bi các loại. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loạiChi tiết: Bán buôn sắt, thép các loại (thép tấm, lá, dải, sắt thép dạng hình). |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Bán buôn đồ ngũ kim, bu lông, con tán, ốc vít và các sản phẩm có ren tương tự, ống nối, khớp nối, van các loại và chi tiết lắp ghép khác, dụng cụ cầm tay. Bán buôn sơn các loại. |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp; keo công nghiệp; vật liệu composite; vật liệu sửa chữa, phục hồi và bảo vệ thiết bị công nghiệp; vật liệu chống mài mòn, chống ăn mòn; nhựa epoxy; chất kết dính và các sản phẩm hóa chất công nghiệp khác (trừ hóa chất cấm kinh doanh và hóa chất kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026