3604119934 - CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ & CẨU TRỤC TUẤN BẢO
Tên quốc tế:
TUAN BAO MECHANICAL & CRANE COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
TUAN BAO M&C CO., LTD
Mã số thuế:
3604119934
Địa chỉ: số 26, tổ 13, khu 15, ấp Thanh Nguyên, Xã An Phước, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Tình trạng:
Đang cập nhật
Ngày hoạt động:
Không có ngày hoạt động
Ngành nghề chính:
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếpChi tiết: Sản xuất Puli ròng rọc, cần trục, tời; Cần trục, cần trục to, khung nâng di động...; Xe đẩy, có hoặc không có máy nâng hoặc thiết bị cầm tay, có hoặc không có bộ phận tự hành, loại được sử dụng trong các nhà máy; Tay máy và người máy công nghiệp được thiết kế đặc biệt cho việc nâng, bốc dỡ; Sản xuất băng tải; Sản xuất máy nâng, cầu thang tự động và chuyển bằng cầu thang bộ. |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bịChi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị nâng hạ, bốc xếp; Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị dùng cho công nghiệp. |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhLoại trừ: Các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loạiLoại trừ: Bán buôn vàng và kim loại quý khác. |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thờiChi tiết: Cung ứng lao động tạm thời trong nước. Loại trừ: Cho thuê lao động ra nước ngoài. |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khácChi tiết: Cung ứng lao động trong nước. Loại trừ: Cho thuê lại lao động. |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026