3502591182 - CÔNG TY TNHH TM VÀ DV PHÚ AN LẠC
Tên quốc tế:
Đang cập nhật
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
3502591182
Địa chỉ: Đường Nguyễn Duy Trinh, Tổ 13, Khu phố vạn hạnh, Phường Phú Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 22 Thành phố Hồ Chí Minh
Loại hình DN:
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
Không có ngày hoạt động
Ngành nghề chính:
Bốc xếp hàng hóa(trừ Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại(Doanh nghiệp không được lập xưởng sản xuất tại các khu dân cư, Địa điểm sản xuất phải phù hợp với quy hoạch của ngành, địa phương, được cấp có thẩm quyền cho phép hoạt động và chỉ được hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo Vệ Môi Trường và Pháp luật có liên quan) |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bịChi tiết: Bảo dưỡng và sửa chữa máy móc thiết bị công nghiệp |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa tàu biển tại cảng |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khácChi tiết: Bảo trì cơ khí và điện công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thảiChi tiết: Lắp đặt hệ thống xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại(chỉ được phép hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ Môi trường) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ởChi tiết: Xây dựng công trình dân dụng |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộChi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống…) |
| 4221 | Xây dựng công trình điệnChi tiết: Xây dựng công trình điện đến 35KV |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khácChi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằngChi tiết: Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng (San lấp mặt bằng) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điệnChi tiết: Lắp đặt hệ thống điện công nghiệp và điện lạnh |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khíChi tiết: Lắp đặt đường ống, bể chứa |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khácChi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựngChi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khácChi tiết: Lắp đặt nhà xưởng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý mưa bán, ký gửi hàng hóa; Môi giới thương mại (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngChi tiết: Bán buôn nông sản nguyên liệu |
| 4632 | Bán buôn thực phẩmChi tiết: Bán buôn thủy sản; Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dépChi tiết: Bán buôn hàng may mặc |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngChi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; Bán buôn thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, cơ khí, hàng hải; Bán buôn các loại cáp dùng cho cần cẩu và thiết bị bốc dỡ khác; Bán buôn các loại thiết bị, phụ tùng cho ngành cơ giới, thủy lực, điện công nghiệp, điện tử; Bán buôn máy móc, thiết bị máy công cụ, cần cẩu, máy xay đá; Bán buôn thiết bị hệ thống phòng cháy, chữa cháy |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanChi tiết: Bán buôn ô tô và xe có động cơ các loại, xe thi công cơ giới |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loạiChi tiết: Bán buôn sắt thép, ống thép, kim loại màu (trừ kinh doanh vàng miếng) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, gỗ các loại |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn khí công nghiệp: Khí ooxxy, Acetylen, nitơ, Argon; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh và cấm kinh doanh) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khácChi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộChi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa(trừ Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tảiChi tiết: Dịch vụ cung ứng tàu biển; Dịch vụ logistics |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóaChi tiết: Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; Dịch vụ giao nhận và kiểm điếm hàng hóa |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khácChi tiết: Hoạt động cung cấp suất ăn công nghiệp |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: Thiết kế hệ thống đường ống; Lập dự toán thi công công trình công nghiệp; Tư vấn, giám sát thi công hệ thống đường ống; Thiết kế thi công công trình điện công nghiệp; Thiết kế, tư vấn giám sát thi công xây dựng công nghiệp; Thiết kế hệ thống phòng chữa cháy; Thiết kế thi công nhà xưởng công nghiệp; Tư vấn lập dự án đầu tư, báo cáo kinh tế kỹ thuật, dự án công trình xây dựng; Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, dự thầu; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Kiểm định chất lượng công trình xây dựng; Chứng nhận sự phù hợp chất lượng công trình xây dựng; Khảo sát dự án, thiết kế kỹ thuật - dự toán công trình đo đạc và bản đồ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơChi tiết: Cho thuê xe ô tô, xe thi công cơ giới các loại |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khácChi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê máy móc, thiết bị công nghiệp, hàng hải, cơ khí |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời(trừ cho thuê lại lao động) |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khácChi tiết: Dịch vụ vệ sinh công nghiệp: Vệ sinh công trường, cầu cảng, nhà máy, dây chuyền sản xuất,… |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quanChi tiết: Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khácChi tiết: Sửa chữa ô tô và xe cơ giới |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026