3401289546 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP TIẾN NGÂN
Tên quốc tế:
TIEN NGAN TRADING SERVICES AND AGRICULTURAL SUPPLIES PRODUCTION COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
3401289546
Địa chỉ: Đường số 1, Xã Trà Tân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 9 tỉnh Lâm Đồng
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
08-06-2026
Ngành nghề chính:
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(Trừ loại nhà nước cấm)
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa (Trừ đấu giá, đại lý chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản, tư vấn pháp luật) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(Trừ dược phẩm) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(Trừ hoạt động Bán buôn đá quý và các mặt hàng thuộc danh mục hàng hóa cấm kinh doanh) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ dược phẩm) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ các hoạt động bán lẻ tem, súng đạn, tiền kim khí; kinh doanh vàng miếng) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ(Trừ đấu giá) |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa(Trừ kho ngoại quan) |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa(Trừ bốc xếp hàng hóa cảng, hàng không) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải(Không bao gồm vận tải hảng hóa hàng không) |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu(Loại trừ dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng, dịch vụ ghi chép tại tòa án của nhân viên tòa án, dịch vụ thu hồi tài sản; Trừ gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; Trừ hoạt động của người đấu giá độc lập) |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026