2803241831 - CÔNG TY TNHH TM VÀ DV ĐẠI MINH
Tên quốc tế:
Đang cập nhật
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
2803241831
Địa chỉ: Số 108A đường Trần Phú, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 4 tỉnh Thanh Hóa
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
18-08-2026
Ngành nghề chính:
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợpChi tiết: Kinh doanh siêu thị
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnhChi tiết: Trồng cây xanh, hoa, cây cảnh và rau sạch |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpChi tiết: Đầu tư trang trại chăn nuôi gia súc, gia cầm |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắtChi tiết: Khai thác quặng, đồng, chì, kẽm, thiếc, mangan, crôm, titan. |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sétChi tiết: Chế biến khoáng sản, vật liệu xây dựng |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Khai thác đá silic |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1811 | In ấn |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Sản xuất bạt đệm, rèm, mành, chăn, ga, gối, đệm; Sản xuất các sản phẩm từ gỗ |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khácChi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, công trình điện đến 35KV |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằngChi tiết: San lấp mặt bằng (Không bao gồm hoạt động nổ mìn, dò mìn, không sử dụng vật liệu nổ và các hoạt động tương tự) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựngChi tiết: Trang trí nội ngoại thất |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(Không kinh doanh các loại động vật, thực vật Nhà nước cấm) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩmChi tiết: Kinh doanh bánh kẹo |
| 4633 | Bán buôn đồ uốngChi tiết: Kinh doanh rượu, bia, nước giải khát |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: Kinh doanh bạt, đệm, rèm, mành, chăn, ga, gối, đệm, đồ gia dụng; kinh doanh văn phòng phẩm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngChi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu thiết bị điện, điện tử |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệpChi tiết: Bán buôn thiết bị, phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Kinh doanh thiết bị trường học, thiết bị văn phòng |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan(trừ hoạt động đấu giá) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(trừ hoạt động đấu giá) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(trừ hoạt động đấu giá) |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanChi tiết: Kinh doanh xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loạiChi tiết: Kinh doanh vàng, bạc và kim loại quý khác, sắt, thép (trừ kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Kinh doanh đá xây dựng, đá ốp lát, xi măng, gạch, ngói |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Kinh doanh hàng kim khí |
| 4690 | Bán buôn tổng hợpChi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợpChi tiết: Kinh doanh siêu thị |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7310 | Quảng cáo |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Kinh doanh và quản lý chợ |
| 8532 | Đào tạo trung cấpChi tiết: Dạy nghề ngắn hạn |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Đào tạo ngoại ngữ |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Kinh doanh dịch vụ giải trí (không bao gồm các dịch vụ giải trí Nhà nước cấm) |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơiChi tiết: Dịch vụ massage |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026