2803236260 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ MINH ĐỨC
Tên quốc tế:
Đang cập nhật
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
2803236260
Địa chỉ: Số nhà 48 Nguyễn Bính, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Người đại diện:
LÊ PHƯƠNG NAM
Cơ quan quản lý:
Thuế tỉnh Thanh Hóa
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
06-07-2026
Ngành nghề chính:
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sétChi tiết: Khai thác đất, đá |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Khai thác quặng silic, quặng phụ gia xi măng |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sảnChi tiết: Chế biến, kinh doanh hàng nông, lâm, thủy hải sản |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựngChi tiết: Sản xuất, kinh doanh đồ mộc dân dụng, hàng nội thất và hàng thủ công mỹ nghệ |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khácChi tiết: Tư vấn trong lĩnh vực bảo vệ môi trường |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khácChi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằngChi tiết: (Không bao gồm hoạt động phá dỡ sử dụng vật liệu nổ công nghiệp bằng bom, mìn..) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khíChi tiết: Lắp đặt hệ thống nước |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý xe ô tô (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(Trừ những mặt hàng nhà nước cấm) Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4632 | Bán buôn thực phẩmChi tiết: Kinh doanh đường, mật rỉ đường |
| 4633 | Bán buôn đồ uốngChi tiết: Bán đồ uống có cồn (rượu, bia) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Kinh doanh phụ tùng vật tư, thiết bị các mặt hàng điện tử, điện lạnh phục vụ cho sản xuất và tiêu dùng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngTrừ hoạt động đấu giá) |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khácChi tiết: Dịch vụ khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Cho thuê nhà, nhà ở, nhà phục vụ mục đích kinh doanh, kho, bãi đỗ xe |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụngChi tiết: Thiết kế, lắp đặt các thiết bị phòng cháy Thiết kế đồ đạc và trang trí nội ngoại thất |
| 7911 | Đại lý du lịchChi tiết: Hoạt động lữ hành nội địa và quốc tế |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026